Nghĩa
làm nổi; để lộ trên nét mặt; hình dung trong đầu
Ví dụ
-
子どもたちは池に小さな木の船を浮かべて遊んだ。
Bọn trẻ thả những chiếc thuyền gỗ nhỏ nổi trên ao để chơi.
-
彼女は安心したように、顔に穏やかな笑みを浮かべた。
Như đã yên tâm, cô ấy nở một nụ cười dịu dàng trên gương mặt.
-
質問を聞いた学生は、困った表情を浮かべて黙り込んだ。
Nghe câu hỏi, sinh viên lộ vẻ bối rối rồi im lặng.
-
故郷の風景を頭に浮かべながら、久しぶりに手紙を書いた。
Tôi viết thư sau một thời gian dài, vừa viết vừa hình dung phong cảnh quê nhà trong đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
船を浮かべる
thả thuyền nổi trên nước
-
笑みを浮かべる
nở nụ cười
-
涙を浮かべる
rưng rưng nước mắt
-
表情を浮かべる
để lộ nét mặt
-
頭に浮かべる
hình dung trong đầu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách dùng cơ bản là làm cho một vật nổi trên nước. Từ đó, nghĩa được mở rộng sang việc biểu lộ nét mặt hoặc hình dung một điều gì trong đầu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「浮かべる(うかべる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物が水面や空中にとどまる。また、周囲になじめない、費用が余るなどの状態になる。
- 「聞く」「受ける」「引き受ける」をへりくだって丁寧に言う。
- 品物や金銭などを受け取ること。また、その受領を示す書類。
- 物を水面などに浮かせる。また、表情に出したり、心の中に思い描いたりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物を水面などに浮かせる。また、表情に出したり、心の中に思い描いたりする。
Giải thích: 「浮かべる」 thường dùng trong cụm 「船を浮かべる」(thả thuyền nổi trên nước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
