benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「一昨年」

Cách đọc
いっさくねん
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa

năm kia; hai năm trước

Ví dụ

  1. この橋は一昨年の台風で大きな被害を受けた。

    Cây cầu này bị hư hại nặng do cơn bão vào năm kia.

  2. 一昨年に植えた桜が、今年初めて花を咲かせた。

    Cây anh đào trồng từ năm kia đã nở hoa lần đầu trong năm nay.

  3. 売上は一昨年の水準まで回復している。

    Doanh thu đã phục hồi tới mức của năm kia.

  4. 彼女とは一昨年の研修で知り合った。

    Tôi quen cô ấy trong khóa đào tạo vào năm kia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一昨年の春

    mùa xuân năm kia

  • 一昨年比

    so với năm kia

  • 一昨年に完成する

    hoàn thành vào năm kia

  • 一昨年以来

    kể từ năm kia

  • 一昨年の記録

    số liệu của năm kia

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ năm trước năm ngoái. Cách đọc “おととし” phổ biến trong hội thoại, còn “一昨年” cũng thường gặp trong báo cáo và tin tức.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一昨年(いっさくねん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 多くの人や物が同じ時にそろって動くこと。
  2. 基準や程度が決まっていて変わらないこと。また、ある範囲や程度。
  3. 去年のさらに一年前。
  4. 出かけてから戻るときに言う丁寧なあいさつ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 去年のさらに一年前。

Giải thích: 「一昨年」 thường dùng trong cụm 「一昨年の春」(mùa xuân năm kia).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2