Nghĩa
được chụp hoặc ghi lại trong ảnh hay video
Ví dụ
-
集合写真には、参加者全員がきれいに写っていた。
Trong ảnh tập thể, tất cả người tham gia đều hiện lên rõ nét.
-
暗い場所では、顔がはっきり写らないことがある。
Ở nơi tối, khuôn mặt đôi khi không hiện rõ trong ảnh.
-
窓の近くで撮ったら、後ろの景色まで写真に写った。
Khi chụp gần cửa sổ, cả phong cảnh phía sau cũng lọt vào ảnh.
-
書類の文字が全部写るように、カメラの位置を調整した。
Tôi điều chỉnh vị trí máy ảnh để toàn bộ chữ trên tài liệu được chụp lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
写真に写る
xuất hiện trong ảnh
-
きれいに写る
lên ảnh đẹp
-
はっきり写る
hiện rõ trong ảnh
-
背景まで写る
chụp cả hậu cảnh
-
写真に写らない
không xuất hiện trong ảnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là nội động từ chỉ trạng thái hình ảnh được ghi lại trong ảnh hoặc video. Hành động chụp dùng “写す”, còn hình hiện trên gương hay màn hình dùng “映る”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「写る(うつる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 姿や映像が鏡・水面・画面などに現れる。また、色などが調和して見える。
- 同意や理解などを示すために、首を縦に動かす。
- 人や物の姿が写真や映像の中に記録される。
- あるかないか。存在することと存在しないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人や物の姿が写真や映像の中に記録される。
Giải thích: 「写る」 thường dùng trong cụm 「写真に写る」(xuất hiện trong ảnh).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
