benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「インキ」

Cách đọc
インキ
Từ loại
名詞

Nghĩa

mực, đặc biệt là mực dùng trong in ấn

Ví dụ

  1. 印刷工場では、気温に合わせてインキの粘りを調整している。

    Nhà máy in điều chỉnh độ nhớt của mực theo nhiệt độ.

  2. 新聞を開くと、刷ったばかりのインキのにおいがした。

    Khi mở tờ báo, tôi ngửi thấy mùi mực mới in.

  3. インキが完全に乾く前に紙を重ねると、色が移ってしまう。

    Nếu xếp giấy chồng lên nhau trước khi mực khô hẳn, màu sẽ bị lem sang tờ khác.

  4. この包装には、環境への負担が少ない植物性インキが使われている。

    Bao bì này sử dụng mực có nguồn gốc thực vật, ít gây tác động đến môi trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 印刷用インキ

    mực in

  • インキが乾く

    mực khô

  • インキがにじむ

    mực bị nhòe

  • 植物性インキ

    mực có nguồn gốc thực vật

  • インキの濃度

    nồng độ mực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh ink và dạng “インキ” đã được dùng ổn định trong ngành in. Với bút viết hoặc máy in gia đình, dạng “インク” phổ biến hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「インキ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人に質問して意見や経験などを聞き取り、その内容を記事や番組などで伝えること。
  2. 印刷や筆記に使う、色のついた液体や材料。特に印刷分野で用いる呼び方。
  3. 物体どうしが互いに引き合う力。特に、質量を持つ物体の間に働く重力。
  4. レストランや喫茶店などで、客の注文を取り、料理や飲み物を運ぶ女性の店員。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 印刷や筆記に使う、色のついた液体や材料。特に印刷分野で用いる呼び方。

Giải thích: 「インキ」 thường dùng trong cụm 「印刷用インキ」(mực in).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2