Nghĩa
ghen tị; ngưỡng mộ và mong mình cũng có được
Ví dụ
-
彼は毎年長い休暇を取って旅行している。羨ましい限りだ。
Năm nào cũng có thể nghỉ dài ngày để đi du lịch, thật đáng ghen tị.
-
兄は料理が上手なので、その才能が羨ましい。
Anh trai nấu ăn giỏi nên tôi rất ngưỡng mộ tài năng ấy.
-
駅の近くに住んでいる人は、通勤が便利で羨ましい。
Những người sống gần ga đi làm thuận tiện nên thật đáng ngưỡng mộ.
-
彼女は羨ましいほど健康で、ほとんど病気をしない。
Cô ấy khỏe mạnh đến mức đáng ghen tị và hầu như không bao giờ ốm.
Cách kết hợp thường dùng
-
羨ましいと思う
cảm thấy ghen tị
-
才能が羨ましい
ngưỡng mộ tài năng
-
羨ましい生活
cuộc sống đáng mơ ước
-
羨ましい限りだ
vô cùng ngưỡng mộ
-
羨ましいほど元気だ
khỏe đến mức đáng ghen tị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tính từ diễn tả cảm giác muốn có được năng lực, đồ vật hoặc hoàn cảnh giống người khác. Nó có thể nói về cảm xúc của người nói hoặc bổ nghĩa cho một trạng thái đáng mơ ước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「羨ましい(うらやましい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人のよい状態や能力を見て、自分もそうなりたいと思う。
- 他人の持つ物や状況がよく見え、自分もそうなりたいと感じる。
- 商品やサービスを売って得た金額、または販売した量。
- 商品がどの程度よく売れているかという状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 他人の持つ物や状況がよく見え、自分もそうなりたいと感じる。
Giải thích: 「羨ましい」 thường dùng trong cụm 「羨ましいと思う」(cảm thấy ghen tị).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
