benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「アクセント」

Cách đọc
アクセント
Từ loại
名詞

Nghĩa

trọng âm; đặc điểm cao độ

Ví dụ

  1. この単語は二番目の音にアクセントがあります。

    Từ này có trọng âm ở âm tiết thứ hai.

  2. 地域によって日本語のアクセントが少し異なる。

    Cách nhấn cao độ trong tiếng Nhật hơi khác nhau tùy vùng.

  3. 先生の発音を聞いて、アクセントの位置を確認した。

    Tôi nghe phát âm của giáo viên để xác nhận vị trí trọng âm.

  4. 白い壁に赤い椅子がよいアクセントを加えている。

    Chiếc ghế đỏ tạo một điểm nhấn đẹp trên nền tường trắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • アクセントを置く

    đặt trọng âm; tạo điểm nhấn

  • アクセントの位置

    vị trí trọng âm

  • 東京式アクセント

    kiểu trọng âm Tokyo

  • 強いアクセント

    giọng nhấn rõ

  • デザインのアクセント

    điểm nhấn thiết kế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong ngôn ngữ, từ này chỉ sự nổi bật về độ mạnh hoặc cao độ, thường dùng trong các cách nói như “có trọng âm” hoặc “đặt trọng âm”. Trong thiết kế, nó cũng chỉ một chi tiết nổi bật giúp tổng thể rõ nét hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「アクセント」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 眠いときや退屈なときに、口を大きく開けて息を吸う生理現象。
  2. どこまでも方針や立場を変えずに。
  3. その次の。主に日や朝を表す語の前に置く。
  4. 語の特定部分を相対的に強く、または高く発音する特徴。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 語の特定部分を相対的に強く、または高く発音する特徴。

Giải thích: 「アクセント」 thường dùng trong cụm 「アクセントを置く」(đặt trọng âm; tạo điểm nhấn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2