benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「いよいよ」

Cách đọc
いよいよ
Từ loại
副詞

Nghĩa

cuối cùng; sắp đến lúc quyết định; ngày càng

Ví dụ

  1. 三年かかった工事が終わり、新しい駅がいよいよ来週開業する。

    Công trình kéo dài ba năm đã hoàn tất và nhà ga mới cuối cùng sẽ khai trương vào tuần tới.

  2. 決勝戦はいよいよ明日の午後に行われる。

    Trận chung kết cuối cùng sẽ diễn ra vào chiều mai.

  3. 台風が近づき、雨も風もいよいよ強くなってきた。

    Bão đang đến gần, mưa và gió ngày càng mạnh hơn.

  4. 出発の日が迫り、いよいよ準備を急がなければならなくなった。

    Ngày khởi hành đã cận kề, cuối cùng cũng đến lúc phải gấp rút chuẩn bị.

Cách kết hợp thường dùng

  • いよいよ始まる

    cuối cùng cũng bắt đầu

  • いよいよ本番だ

    cuối cùng cũng đến phần chính thức

  • いよいよ明日だ

    cuối cùng ngày mai cũng tới

  • いよいよ深刻になる

    ngày càng nghiêm trọng

  • いよいよという時

    lúc quyết định

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng khi điều được chờ đợi từ lâu cuối cùng thành hiện thực, khi một giai đoạn quan trọng sắp đến, hoặc khi mức độ biến đổi ngày càng tăng. Cần dựa vào phần sau của câu để xác định nghĩa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「いよいよ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 豆やごまなどを、鍋やフライパンで水分を飛ばしながら加熱する。
  2. 待っていた時がついに来るさま。また、程度がますます進むさま。
  3. 物を中に入れておくための容器や箱。
  4. めでたい出来事を喜び、言葉や行事などでその気持ちを表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 待っていた時がついに来るさま。また、程度がますます進むさま。

Giải thích: 「いよいよ」 thường dùng trong cụm 「いよいよ始まる」(cuối cùng cũng bắt đầu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2