Nghĩa
ăng-ten; khả năng nhạy bắt thông tin
Ví dụ
-
屋根のアンテナが曲がり、テレビの映像が乱れた。
Ăng-ten trên mái bị cong làm hình ảnh tivi nhiễu.
-
ラジオのアンテナを伸ばすと、音がはっきりした。
Kéo dài ăng-ten radio ra thì âm thanh rõ hơn.
-
若者の流行にアンテナを張り、商品企画に生かす。
Chúng tôi nhạy bén nắm bắt xu hướng giới trẻ để áp dụng vào kế hoạch sản phẩm.
-
山頂には通信のための大きなアンテナが立っている。
Trên đỉnh núi có một ăng-ten lớn phục vụ liên lạc.
Cách kết hợp thường dùng
-
アンテナを立てる
dựng ăng-ten
-
アンテナを伸ばす
kéo dài ăng-ten
-
受信アンテナ
ăng-ten thu
-
アンテナを張る
nhạy bén thu thập thông tin
-
アンテナの感度
độ nhạy ăng-ten
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là danh từ chỉ thiết bị thu phát sóng. Cụm “giăng ăng-ten với thông tin” là ẩn dụ cho việc chủ động, nhạy bén thu thập thay đổi và đề tài, khác với dựng ăng-ten thật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「アンテナ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 電波を送信または受信する装置。比喩的に情報を敏感に捉える力。
- 命令してある行動をさせる。また、悪事などを目上の人に告げる。
- 医学の研究・教育・診療に携わる人々から成る社会や分野。
- 仕事や緊張を一時やめて、気分を休めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 電波を送信または受信する装置。比喩的に情報を敏感に捉える力。
Giải thích: 「アンテナ」 thường dùng trong cụm 「アンテナを立てる」(dựng ăng-ten).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
