Nghĩa
nghỉ xả hơi; thư giãn
Ví dụ
-
作業が一段落したので、散歩をして息抜きした。
Công việc tạm xong nên tôi đi dạo để thư giãn.
-
長い勉強の合間には、短い息抜きも必要だ。
Giữa những giờ học dài, một quãng nghỉ ngắn cũng cần thiết.
-
昼休みに同僚と雑談するのが、よい息抜きになっている。
Trò chuyện với đồng nghiệp giờ trưa là cách xả hơi rất tốt.
-
息抜きのつもりで始めた園芸が、今では趣味になった。
Việc làm vườn bắt đầu để thư giãn nay đã thành sở thích.
Cách kết hợp thường dùng
-
息抜きをする
nghỉ xả hơi
-
よい息抜きになる
trở thành cách thư giãn tốt
-
仕事の息抜き
thư giãn giữa công việc
-
息抜きに散歩する
đi dạo để xả hơi
-
短い息抜き
quãng nghỉ ngắn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như danh từ hoặc động từ, chỉ nghỉ tạm để giảm tập trung hay căng thẳng. Có thể nói “đi dạo để xả hơi” hoặc “đi dạo trở thành cách thư giãn”; không có nghĩa bỏ hẳn công việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「息抜き(いきぬき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が持つ価値や重要な意味。
- 乳幼児を育て、世話をすること。
- 全体のうちのある程度。また、少し。
- 仕事や緊張を一時やめて、気分を休めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 仕事や緊張を一時やめて、気分を休めること。
Giải thích: 「息抜き」 thường dùng trong cụm 「息抜きをする」(nghỉ xả hơi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
