Nghĩa
di dời; chuyển địa điểm; chuyển giao quyền hoặc tài sản
Ví dụ
-
市役所は来月、新しい庁舎へ移転する。
Tháng sau, tòa thị chính sẽ chuyển sang trụ sở mới.
-
工場の海外移転について、労働組合と協議を続けている。
Doanh nghiệp đang tiếp tục trao đổi với công đoàn về việc chuyển nhà máy ra nước ngoài.
-
店舗移転に伴い、電話番号も変更されました。
Do cửa hàng chuyển địa điểm, số điện thoại cũng đã được thay đổi.
-
契約が成立すると、土地の所有権が買い手に移転する。
Khi hợp đồng có hiệu lực, quyền sở hữu đất sẽ được chuyển cho bên mua.
Cách kết hợp thường dùng
-
本社を移転する
chuyển trụ sở chính
-
海外移転
di dời ra nước ngoài
-
移転先を決める
quyết định nơi chuyển đến
-
所有権の移転
chuyển quyền sở hữu
-
移転登記
đăng ký chuyển quyền
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi văn phòng hoặc nhà máy đổi địa điểm, từ này được dùng theo nghĩa tự động từ. Trong lĩnh vực pháp lý, nó còn có cách dùng chuyển một quyền cho người khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「移転(いてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 親の兄弟姉妹の娘に当たる親族。日常の「いとこ」は性別を区別せず使われることも多い。
- 地下水をくみ上げるために地面を深く掘った設備。
- 赤道を基準にして、地球上の地点が南北にどれだけ離れているかを示す角度。
- 場所を移すこと。また、権利や財産を別の人に移すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 場所を移すこと。また、権利や財産を別の人に移すこと。
Giải thích: 「移転」 thường dùng trong cụm 「本社を移転する」(chuyển trụ sở chính).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
