Nghĩa
chăm sóc và nuôi dạy trẻ nhỏ
Ví dụ
-
夫婦で育児を分担し、夜の世話を交代している。
Hai vợ chồng chia sẻ việc chăm con và thay phiên nhau chăm ban đêm.
-
会社には育児と仕事を両立するための制度がある。
Công ty có chế độ giúp cân bằng việc nuôi con và công việc.
-
初めての育児で困ったとき、地域の窓口に相談した。
Khi gặp khó trong lần đầu nuôi con, tôi đã hỏi trung tâm tư vấn địa phương.
-
育児に参加する父親が以前より増えている。
Số người cha tham gia chăm con đang tăng so với trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
育児をする
chăm con
-
育児に参加する
tham gia chăm con
-
育児を分担する
chia sẻ việc nuôi con
-
育児休業
nghỉ chăm con
-
育児と仕事の両立
cân bằng nuôi con và công việc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như danh từ hoặc động từ, đặc biệt chỉ việc nuôi và chăm trẻ nhỏ hằng ngày. Có thể nói “chăm con” hoặc “tham gia chăm con”; trọng tâm là chăm sóc đời sống hơn giáo dục nói chung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「育児(いくじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 全体のうちのある程度。また、少し。
- 乳幼児を育て、世話をすること。
- 草花や枝を器に生け、形や空間の美しさを表す日本の伝統芸術。
- ある時点を含み、それより後。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 乳幼児を育て、世話をすること。
Giải thích: 「育児」 thường dùng trong cụm 「育児をする」(chăm con).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
