benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「育児」

Cách đọc
いくじ
Từ loại
名詞・する動詞

Nghĩa

chăm sóc và nuôi dạy trẻ nhỏ

Ví dụ

  1. 夫婦で育児を分担し、夜の世話を交代している。

    Hai vợ chồng chia sẻ việc chăm con và thay phiên nhau chăm ban đêm.

  2. 会社には育児と仕事を両立するための制度がある。

    Công ty có chế độ giúp cân bằng việc nuôi con và công việc.

  3. 初めての育児で困ったとき、地域の窓口に相談した。

    Khi gặp khó trong lần đầu nuôi con, tôi đã hỏi trung tâm tư vấn địa phương.

  4. 育児に参加する父親が以前より増えている。

    Số người cha tham gia chăm con đang tăng so với trước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 育児をする

    chăm con

  • 育児に参加する

    tham gia chăm con

  • 育児を分担する

    chia sẻ việc nuôi con

  • 育児休業

    nghỉ chăm con

  • 育児と仕事の両立

    cân bằng nuôi con và công việc

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như danh từ hoặc động từ, đặc biệt chỉ việc nuôi và chăm trẻ nhỏ hằng ngày. Có thể nói “chăm con” hoặc “tham gia chăm con”; trọng tâm là chăm sóc đời sống hơn giáo dục nói chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「育児(いくじ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 全体のうちのある程度。また、少し。
  2. 乳幼児を育て、世話をすること。
  3. 草花や枝を器に生け、形や空間の美しさを表す日本の伝統芸術。
  4. ある時点を含み、それより後。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 乳幼児を育て、世話をすること。

Giải thích: 「育児」 thường dùng trong cụm 「育児をする」(chăm con).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2