benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「薄める」

Cách đọc
うすめる
Từ loại
動詞・一段・他動詞

Nghĩa

pha loãng; làm nhạt; làm giảm mức độ

Ví dụ

  1. この洗剤は濃いので、水で十倍に薄めて使ってください。

    Chất tẩy rửa này đậm đặc nên hãy pha với nước để nồng độ còn một phần mười trước khi dùng.

  2. スープの味が濃すぎたため、だしを加えて薄めた。

    Vì súp có vị quá đậm nên tôi thêm nước dùng để làm nhạt bớt.

  3. 絵の具を水で薄めると、透明感のある色が出せる。

    Pha loãng màu vẽ với nước sẽ tạo được màu có độ trong.

  4. 強い表現を少し薄めて、相手に伝わりやすい文章に直した。

    Tôi giảm nhẹ cách diễn đạt quá mạnh và sửa thành câu chữ dễ được người nghe tiếp nhận hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水で薄める

    pha loãng bằng nước

  • 味を薄める

    làm nhạt vị

  • 薬液を薄める

    pha loãng dung dịch thuốc

  • 色を薄める

    làm nhạt màu

  • 印象を薄める

    làm giảm ấn tượng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là ngoại động từ chỉ việc thêm nước hoặc chất khác vào dung dịch đậm đặc để giảm nồng độ hay hương vị. Nó cũng dùng được khi làm nhẹ màu sắc, hiệu quả, cách diễn đạt hoặc ấn tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「薄める(うすめる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 旋律に合わせて声で表現するもの。また、その歌詞や歌う行為。
  2. 水などを加えて液体の濃さや味を弱くする。また、色や印象などを弱める。
  3. 仕事などを進める前に、関係者が相談して予定や方法を決めること。
  4. 発言や事実を否定する。また、音や作用を別のものによって消す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 水などを加えて液体の濃さや味を弱くする。また、色や印象などを弱める。

Giải thích: 「薄める」 thường dùng trong cụm 「水で薄める」(pha loãng bằng nước).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2