Nghĩa
phỏng vấn; cuộc phỏng vấn
Ví dụ
-
記者は受賞者にインタビューし、研究を始めた理由を尋ねた。
Phóng viên đã phỏng vấn người đoạt giải và hỏi lý do bắt đầu nghiên cứu.
-
映画の公開を前に、主演俳優のインタビューが放送された。
Trước khi bộ phim công chiếu, cuộc phỏng vấn diễn viên chính đã được phát sóng.
-
就職活動に関する記事を書くため、学生十人にインタビューを行った。
Để viết bài về quá trình tìm việc, tôi đã tiến hành phỏng vấn mười sinh viên.
-
突然インタビューを申し込まれたが、彼女は落ち着いて質問に答えた。
Dù bất ngờ nhận được đề nghị trả lời phỏng vấn, cô ấy vẫn bình tĩnh trả lời các câu hỏi.
Cách kết hợp thường dùng
-
インタビューを受ける
trả lời phỏng vấn
-
人にインタビューする
phỏng vấn một người
-
独占インタビュー
cuộc phỏng vấn độc quyền
-
街頭インタビュー
phỏng vấn trên đường phố
-
インタビュー記事
bài phỏng vấn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Bên đặt câu hỏi dùng cách nói phỏng vấn một người hoặc tiến hành phỏng vấn, còn người được hỏi dùng cách nói trả lời phỏng vấn. Từ này thường xuất hiện trong báo chí, chương trình và khảo sát.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「インタビュー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物体どうしが互いに引き合う力。特に、質量を持つ物体の間に働く重力。
- レストランや喫茶店などで、客の注文を取り、料理や飲み物を運ぶ女性の店員。
- 人に質問して意見や経験などを聞き取り、その内容を記事や番組などで伝えること。
- 庭や鉢に植えて育てる木や植物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 人に質問して意見や経験などを聞き取り、その内容を記事や番組などで伝えること。
Giải thích: 「インタビュー」 thường dùng trong cụm 「インタビューを受ける」(trả lời phỏng vấn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
