benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「受け取り」

Cách đọc
うけとり
Từ loại
名詞

Nghĩa

việc nhận; sự tiếp nhận; giấy biên nhận

Ví dụ

  1. 宅配便の受け取りには、本人確認書類が必要です。

    Khi nhận bưu kiện, cần xuất trình giấy tờ xác minh danh tính.

  2. 代金の受け取りを確認してから、商品を発送した。

    Sau khi xác nhận đã nhận được tiền hàng, chúng tôi mới gửi sản phẩm.

  3. 荷物の受け取りを家族に頼んでから出かけた。

    Tôi nhờ người nhà nhận giúp bưu kiện rồi mới ra ngoài.

  4. 代金を渡すと、相手は受け取りを書いてくれた。

    Sau khi tôi giao tiền, đối phương đã viết giấy biên nhận cho tôi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 荷物の受け取り

    việc nhận bưu kiện

  • 受け取りを確認する

    xác nhận đã nhận

  • 受け取りを拒否する

    từ chối nhận

  • 代理での受け取り

    việc nhận thay

  • 受け取り日時を指定する

    chỉ định ngày giờ nhận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi chỉ hành động, từ này nói về việc nhận bưu kiện, tiền hoặc tài liệu. Tùy ngữ cảnh, nó cũng có thể chỉ giấy tờ chứng minh đã nhận, gần nghĩa với giấy biên nhận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「受け取り(うけとり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 仕事・役割・担当範囲などを引き受けて責任を持つ。
  2. 光が少なく、はっきり見えない程度に暗い。
  3. 品物や金銭などを受け取ること。また、その受領を示す書類。
  4. 水などを加えて液体の濃さや味を弱くする。また、色や印象などを弱める。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 品物や金銭などを受け取ること。また、その受領を示す書類。

Giải thích: 「受け取り」 thường dùng trong cụm 「荷物の受け取り」(việc nhận bưu kiện).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2