benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「うんと」

Cách đọc
うんと
Từ loại
副詞

Nghĩa

rất nhiều; hơn hẳn; hết sức, dùng nhiều sức

Ví dụ

  1. 今日は疲れたので、いつもよりうんと早く寝るつもりだ。

    Hôm nay tôi mệt nên định đi ngủ sớm hơn mọi khi rất nhiều.

  2. 庭で採れた野菜を、近所の人からうんともらった。

    Tôi được người hàng xóm cho rất nhiều rau hái trong vườn.

  3. 子どもは一年会わない間に、うんと背が伸びていた。

    Sau một năm không gặp, đứa trẻ đã cao lên rất nhiều.

  4. 重い扉を開けるため、取っ手をうんと強く引いた。

    Để mở cánh cửa nặng, tôi đã kéo tay nắm thật mạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • うんと多い

    nhiều hơn hẳn

  • うんと早く

    sớm hơn rất nhiều

  • うんと働く

    làm việc hết sức

  • うんと力を入れる

    dồn thật nhiều sức

  • うんと楽しむ

    tận hưởng hết mình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là phó từ mang tính hội thoại, dùng để nhấn mạnh số lượng hoặc mức chênh lệch rất lớn, hoặc việc dùng hết sức. Sắc thái thân mật hơn “ずっと” và “とても”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「うんと」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 英語の woman に由来し、主に複合語で女性を表す語。
  2. 羊の毛から作る繊維や、その繊維で作った布地。
  3. 量や程度が非常に多いさま。また、力を十分に入れるさま。
  4. 英語で書かれた文や文章。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 量や程度が非常に多いさま。また、力を十分に入れるさま。

Giải thích: 「うんと」 thường dùng trong cụm 「うんと多い」(nhiều hơn hẳn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2