Nghĩa
ghen tị; ao ước có được như người khác
Ví dụ
-
同僚は、自由に働く彼の生活を羨んでいる。
Đồng nghiệp ghen tị với cuộc sống làm việc tự do của anh ấy.
-
他人の成功を羨むだけでなく、自分も努力するべきだ。
Không nên chỉ ghen tị với thành công của người khác mà bản thân cũng cần nỗ lực.
-
都会に住む友人は、私たちの静かな環境を羨んでいた。
Người bạn sống ở thành phố ngưỡng mộ môi trường yên tĩnh của chúng tôi.
-
若さを羨んでも、過ぎた時間を戻すことはできない。
Dù có ao ước tuổi trẻ, ta cũng không thể quay ngược thời gian đã qua.
Cách kết hợp thường dùng
-
成功を羨む
ghen tị với thành công
-
才能を羨む
ngưỡng mộ tài năng
-
生活を羨む
ao ước cuộc sống của người khác
-
人を羨む
ghen tị với người khác
-
羨んでも仕方がない
ghen tị cũng không ích gì
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ lấy đối tượng bị ghen tị làm tân ngữ, chẳng hạn ghen tị với tài năng của người khác. Khi dùng tính từ để nói cảm xúc hoặc tính chất đáng ao ước, dùng “羨ましい”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「羨む(うらやむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 商品やサービスを売って得た金額、または販売した量。
- 商品がどの程度よく売れているかという状態。
- 他人のよい状態や能力を見て、自分もそうなりたいと思う。
- 船の通行や水の輸送などのために人工的に造られた水路。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 他人のよい状態や能力を見て、自分もそうなりたいと思う。
Giải thích: 「羨む」 thường dùng trong cụm 「成功を羨む」(ghen tị với thành công).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
