benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ありがたい」

Cách đọc
ありがたい
Từ loại
い形容詞

Nghĩa

đáng biết ơn; quý giá

Ví dụ

  1. 忙しい時に手伝っていただけるのは本当にありがたい。

    Được giúp đỡ lúc bận rộn thật sự rất đáng biết ơn.

  2. 駅に近くて家賃も安いとは、ありがたい物件だ。

    Một căn nhà vừa gần ga vừa rẻ quả là rất quý.

  3. 利用者からの率直な意見は、改善のためにありがたい。

    Ý kiến thẳng thắn của người dùng rất quý cho việc cải thiện.

  4. 雨の少ない地域では、この一雨がありがたい。

    Ở vùng ít mưa, trận mưa này thật đáng quý.

Cách kết hợp thường dùng

  • ありがたい助言

    lời khuyên đáng quý

  • ありがたいことに

    may mắn thay

  • 実にありがたい

    thật sự đáng biết ơn

  • ありがたい申し出

    đề nghị đáng trân trọng

  • 支援がありがたい

    biết ơn sự hỗ trợ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là tính từ, dùng không chỉ cho lòng biết ơn trước thiện ý mà còn cho điều kiện thuận lợi hay cơ hội quý. Lời cảm ơn thông dụng bắt nguồn từ từ này, nhưng trong câu nó được biến đổi như tính từ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ありがたい」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の物事をまとめて、または次々に指す語。
  2. 天候・海・状態などが激しく乱れる。また、手入れされず悪い状態になる。
  3. することが多く、落ち着く暇がない。
  4. 人の好意や幸運を、うれしく感謝すべきものだと感じる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 人の好意や幸運を、うれしく感謝すべきものだと感じる。

Giải thích: 「ありがたい」 thường dùng trong cụm 「ありがたい助言」(lời khuyên đáng quý).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2