Nghĩa
sửa đổi; thay đổi; xem lại
Ví dụ
-
利用者の意見を受けて、申請手続きを改めた。
Dựa trên ý kiến người dùng, chúng tôi đã sửa đổi thủ tục đăng ký.
-
間違いに気づいたら、態度を改める勇気が必要だ。
Khi nhận ra sai lầm, cần có dũng khí sửa đổi thái độ.
-
出発の前に、荷物の中身を改めてください。
Trước khi khởi hành, hãy kiểm tra lại đồ trong hành lý.
-
年が改まったのを機に、生活の習慣を改めた。
Nhân dịp năm mới sang, tôi đã thay đổi thói quen sinh hoạt.
Cách kết hợp thường dùng
-
制度を改める
sửa đổi chế độ
-
態度を改める
sửa đổi thái độ
-
方法を改める
thay đổi phương pháp
-
中身を改める
kiểm tra bên trong
-
年が改まる
năm mới sang
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở ngoại động từ, nghĩa chính là xem xét rồi thay đổi chế độ hoặc thái độ. Cách dùng với hành lý mang nghĩa kiểm tra và hơi trang trọng. Cách dùng như nội động từ có thể chỉ việc sang năm mới.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「改める(あらためる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 書物を書いて世に出す。
- 従来のものを見直して、より適切な状態に変える。
- 人の好意や幸運を、うれしく感謝すべきものだと感じる。
- 複数の物事をまとめて、または次々に指す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 従来のものを見直して、より適切な状態に変える。
Giải thích: 「改める」 thường dùng trong cụm 「制度を改める」(sửa đổi chế độ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
