benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「あくび」

Cách đọc
あくび
Từ loại
名詞

Nghĩa

cái ngáp

Ví dụ

  1. 長い説明の途中で、思わずあくびが出た。

    Giữa lúc nghe phần giải thích dài, tôi bất giác ngáp.

  2. あくびをかみ殺しながら、最後まで講義を聞いた。

    Tôi cố nén ngáp và nghe bài giảng đến hết.

  3. 猫が窓辺で大きなあくびをしている。

    Con mèo đang ngáp một cái thật dài bên cửa sổ.

  4. 早く寝たのに、朝からあくびばかり出る。

    Dù đã ngủ sớm, từ sáng tôi vẫn ngáp liên tục.

Cách kết hợp thường dùng

  • あくびが出る

    ngáp

  • あくびをする

    ngáp một cái

  • 大きなあくび

    cái ngáp dài

  • あくびをかみ殺す

    cố nén ngáp

  • あくびばかり出る

    ngáp liên tục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là danh từ. Khi ngáp xảy ra tự nhiên, thường nói あくびが出る; khi nói về hành động ngáp, dùng あくびをする. Từ này cũng có thể viết là 欠伸, nhưng cách viết bằng kana phổ biến hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「あくび」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 眠いときや退屈なときに、口を大きく開けて息を吸う生理現象。
  2. どこまでも方針や立場を変えずに。
  3. その次の。主に日や朝を表す語の前に置く。
  4. 夜が明け始めるころ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 眠いときや退屈なときに、口を大きく開けて息を吸う生理現象。

Giải thích: 「あくび」 thường dùng trong cụm 「あくびが出る」(ngáp).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2