Nghĩa
kinh ngạc đến cạn lời; ngán ngẩm
Ví dụ
-
同じ言い訳を三度も聞かされて、みんな呆れていた。
Nghe cùng một lời biện hộ đến ba lần, ai cũng ngán ngẩm.
-
彼の準備不足には、さすがの先生も呆れたようだ。
Trước sự thiếu chuẩn bị của cậu ấy, ngay cả giáo viên cũng có vẻ cạn lời.
-
値段を確かめずに十個も買ったと聞いて呆れた。
Nghe nói anh ấy mua tận mười cái mà không xem giá, tôi thật sự cạn lời.
-
呆れるほど大胆な計画だが、成功する可能性はある。
Đó là một kế hoạch táo bạo đến mức sửng sốt, nhưng vẫn có khả năng thành công.
Cách kết hợp thường dùng
-
態度に呆れる
ngán ngẩm trước thái độ
-
言い訳に呆れる
cạn lời vì lời biện hộ
-
呆れて物が言えない
cạn lời không nói nổi
-
呆れた顔
vẻ mặt ngán ngẩm
-
呆れるほど大胆
táo bạo đến mức sửng sốt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là nội động từ; nguyên nhân thường đi với に như trong “ngán ngẩm trước thái độ”. Không chỉ là bất ngờ, từ này thường hàm ý đánh giá tiêu cực về điều quá đáng hoặc tệ hại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「呆れる(あきれる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 語の特定部分を相対的に強く、または高く発音する特徴。
- 眠いときや退屈なときに、口を大きく開けて息を吸う生理現象。
- あまりにひどい、または意外なことに驚いて言葉を失う。
- どこまでも方針や立場を変えずに。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. あまりにひどい、または意外なことに驚いて言葉を失う。
Giải thích: 「呆れる」 thường dùng trong cụm 「態度に呆れる」(ngán ngẩm trước thái độ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
