benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「呆れる」

Cách đọc
あきれる
Từ loại
一段動詞・自動詞

Nghĩa

kinh ngạc đến cạn lời; ngán ngẩm

Ví dụ

  1. 同じ言い訳を三度も聞かされて、みんな呆れていた。

    Nghe cùng một lời biện hộ đến ba lần, ai cũng ngán ngẩm.

  2. 彼の準備不足には、さすがの先生も呆れたようだ。

    Trước sự thiếu chuẩn bị của cậu ấy, ngay cả giáo viên cũng có vẻ cạn lời.

  3. 値段を確かめずに十個も買ったと聞いて呆れた。

    Nghe nói anh ấy mua tận mười cái mà không xem giá, tôi thật sự cạn lời.

  4. 呆れるほど大胆な計画だが、成功する可能性はある。

    Đó là một kế hoạch táo bạo đến mức sửng sốt, nhưng vẫn có khả năng thành công.

Cách kết hợp thường dùng

  • 態度に呆れる

    ngán ngẩm trước thái độ

  • 言い訳に呆れる

    cạn lời vì lời biện hộ

  • 呆れて物が言えない

    cạn lời không nói nổi

  • 呆れた顔

    vẻ mặt ngán ngẩm

  • 呆れるほど大胆

    táo bạo đến mức sửng sốt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là nội động từ; nguyên nhân thường đi với に như trong “ngán ngẩm trước thái độ”. Không chỉ là bất ngờ, từ này thường hàm ý đánh giá tiêu cực về điều quá đáng hoặc tệ hại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「呆れる(あきれる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 語の特定部分を相対的に強く、または高く発音する特徴。
  2. 眠いときや退屈なときに、口を大きく開けて息を吸う生理現象。
  3. あまりにひどい、または意外なことに驚いて言葉を失う。
  4. どこまでも方針や立場を変えずに。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. あまりにひどい、または意外なことに驚いて言葉を失う。

Giải thích: 「呆れる」 thường dùng trong cụm 「態度に呆れる」(ngán ngẩm trước thái độ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2