Nghĩa
lúc rạng sáng
Ví dụ
-
明け方に雨が上がり、東の空が明るくなった。
Mưa tạnh lúc rạng sáng và bầu trời phía đông dần sáng.
-
昨夜は明け方まで報告書を書いていた。
Đêm qua tôi viết báo cáo đến tận gần sáng.
-
明け方の冷え込みに備えて、毛布を一枚増やした。
Để đề phòng trời lạnh lúc gần sáng, tôi lấy thêm một chiếc chăn.
-
鳥の声で目を覚ますと、もう明け方だった。
Khi tỉnh giấc vì tiếng chim, trời đã rạng sáng.
Cách kết hợp thường dùng
-
明け方になる
trời chuyển sang rạng sáng
-
明け方まで
đến tận gần sáng
-
明け方の空
bầu trời lúc rạng sáng
-
明け方に目覚める
thức giấc lúc rạng sáng
-
明け方の冷え込み
cái lạnh lúc gần sáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là danh từ chỉ thời điểm, dùng với trợ từ chỉ thời điểm hoặc giới hạn cuối. Nó chỉ khoảng cuối đêm khi trời bắt đầu sáng, không nhất thiết đúng lúc mặt trời mọc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「明け方(あけがた)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 理想とする人や生活に強く心を引かれ、そうなりたいと思う。
- 朝、予定より遅くまで寝ていること。
- 人や動物が歩いたあとに残る足の形。また、活動のたどった跡。
- 夜が明け始めるころ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 夜が明け始めるころ。
Giải thích: 「明け方」 thường dùng trong cụm 「明け方になる」(trời chuyển sang rạng sáng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
