benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「足跡」

Cách đọc
あしあと
Từ loại
名詞

Nghĩa

dấu chân; dấu tích

Ví dụ

  1. 砂浜に小さな犬の足跡が続いていた。

    Trên bãi cát có một hàng dấu chân nhỏ của chó.

  2. 雪の上の足跡をたどると、古い小屋に着いた。

    Lần theo dấu chân trên tuyết, chúng tôi đến một căn chòi cũ.

  3. 展示では、町の発展に尽くした人々の足跡を紹介する。

    Triển lãm giới thiệu dấu ấn của những người đã góp sức phát triển thị trấn.

  4. 濡れた靴の足跡が玄関から台所まで残っている。

    Dấu giày ướt còn in từ cửa vào đến tận bếp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 足跡を残す

    để lại dấu chân; dấu ấn

  • 足跡をたどる

    lần theo dấu chân

  • 雪上の足跡

    dấu chân trên tuyết

  • 動物の足跡

    dấu chân động vật

  • 活動の足跡

    dấu tích hoạt động

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cho dấu chân cụ thể lẫn thành tựu hay hành trình mà cá nhân, tổ chức để lại. Ở nghĩa sau, cụm “lần theo dấu chân của nhà nghiên cứu” có nghĩa nhìn lại chặng đường của họ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「足跡(あしあと)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 飲食物の味を感じながら楽しむ。また、経験を深く感じ取る。
  2. 人の物や人そのものを、責任を持って一時的に引き受ける。
  3. 人や動物が歩いたあとに残る足の形。また、活動のたどった跡。
  4. あの場所やこの場所。いろいろな所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人や動物が歩いたあとに残る足の形。また、活動のたどった跡。

Giải thích: 「足跡」 thường dùng trong cụm 「足跡を残す」(để lại dấu chân; dấu ấn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2