benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「医学界」

Cách đọc
いがくかい
Từ loại
名詞

Nghĩa

giới y học

Ví dụ

  1. その発見は医学界で大きな注目を集めた。

    Phát hiện đó thu hút sự chú ý lớn trong giới y học.

  2. 医学界では、研究倫理について議論が続いている。

    Trong giới y học, tranh luận về đạo đức nghiên cứu vẫn tiếp diễn.

  3. 彼女は長年、医学界と工学界の連携を進めてきた。

    Bà đã thúc đẩy hợp tác giữa giới y học và kỹ thuật trong nhiều năm.

  4. 新しい検査法が医学界に広く受け入れられるまでには時間がかかった。

    Phải mất thời gian để phương pháp xét nghiệm mới được giới y học chấp nhận rộng rãi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 医学界で注目される

    được giới y học chú ý

  • 医学界の常識

    quan niệm chung của giới y học

  • 医学界に貢献する

    đóng góp cho giới y học

  • 医学界の動向

    xu hướng trong giới y học

  • 医学界と連携する

    hợp tác với giới y học

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là danh từ tập hợp chỉ cộng đồng các nhà nghiên cứu, bác sĩ và cơ sở đào tạo thuộc ngành y. Không chỉ một bệnh viện hay hành vi khám chữa, mà dùng khi nói ý kiến và xu hướng toàn lĩnh vực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「医学界(いがくかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 仕事や緊張を一時やめて、気分を休めること。
  2. 物事が持つ価値や重要な意味。
  3. 医学の研究・教育・診療に携わる人々から成る社会や分野。
  4. 乳幼児を育て、世話をすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 医学の研究・教育・診療に携わる人々から成る社会や分野。

Giải thích: 「医学界」 thường dùng trong cụm 「医学界で注目される」(được giới y học chú ý).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2