benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「植木」

Cách đọc
うえき
Từ loại
名詞

Nghĩa

cây trồng trong vườn hoặc trong chậu

Ví dụ

  1. 庭の植木が伸びすぎたので、週末に枝を切った。

    Cây trong vườn mọc quá um tùm nên cuối tuần tôi đã tỉa cành.

  2. 玄関の前に季節の植木を置くと、家の印象が明るくなる。

    Đặt một chậu cây theo mùa trước cửa sẽ khiến ngôi nhà trông tươi sáng hơn.

  3. この植木は寒さに弱いため、冬は室内で育てている。

    Cây cảnh này chịu lạnh kém nên vào mùa đông được trồng trong nhà.

  4. 職人が古い植木の形を整え、枯れた枝を取り除いた。

    Người làm vườn đã chỉnh dáng cây lâu năm và loại bỏ những cành khô.

Cách kết hợp thường dùng

  • 植木を育てる

    trồng và chăm sóc cây cảnh

  • 植木に水をやる

    tưới nước cho cây cảnh

  • 植木の枝を切る

    tỉa cành cây

  • 鉢植えの植木

    cây trồng trong chậu

  • 植木職人

    thợ chăm sóc cây cảnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ cây được con người trồng và chăm sóc trong vườn hoặc trong chậu. Nó thường không dùng để nói về cây mọc tự nhiên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「植木(うえき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 食べ物が足りず、強い空腹に苦しむ。また、必要なものを強く求める。
  2. 庭や鉢に植えて育てる木や植物。
  3. 物を水面などに浮かせる。また、表情に出したり、心の中に思い描いたりする。
  4. 物が水面や空中にとどまる。また、周囲になじめない、費用が余るなどの状態になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 庭や鉢に植えて育てる木や植物。

Giải thích: 「植木」 thường dùng trong cụm 「植木を育てる」(trồng và chăm sóc cây cảnh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2