Nghĩa
ý nghĩa; giá trị
Ví dụ
-
地域の歴史を記録することには大きな意義がある。
Việc ghi lại lịch sử địa phương có ý nghĩa lớn.
-
参加者は活動の意義を理解してから作業を始めた。
Người tham gia hiểu ý nghĩa của hoạt động rồi mới bắt tay làm.
-
異なる世代が話し合う意義について考えたい。
Tôi muốn suy nghĩ về ý nghĩa của việc các thế hệ khác nhau trao đổi.
-
小さな実験だが、次の研究につながる点に意義がある。
Tuy là thí nghiệm nhỏ, giá trị nằm ở chỗ nó dẫn tới nghiên cứu tiếp theo.
Cách kết hợp thường dùng
-
意義がある
có ý nghĩa
-
意義を見いだす
tìm thấy ý nghĩa
-
歴史的意義
ý nghĩa lịch sử
-
活動の意義
ý nghĩa hoạt động
-
意義を失う
mất ý nghĩa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là danh từ, thường chỉ giá trị hay tầm quan trọng của việc làm hơn là nghĩa của một từ. Mẫu “việc làm đó có ý nghĩa” nêu lý do hành động ấy đáng làm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「意義(いぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が持つ価値や重要な意味。
- 乳幼児を育て、世話をすること。
- 全体のうちのある程度。また、少し。
- 草花や枝を器に生け、形や空間の美しさを表す日本の伝統芸術。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物事が持つ価値や重要な意味。
Giải thích: 「意義」 thường dùng trong cụm 「意義がある」(có ý nghĩa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
