benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「意義」

Cách đọc
いぎ
Từ loại
名詞

Nghĩa

ý nghĩa; giá trị

Ví dụ

  1. 地域の歴史を記録することには大きな意義がある。

    Việc ghi lại lịch sử địa phương có ý nghĩa lớn.

  2. 参加者は活動の意義を理解してから作業を始めた。

    Người tham gia hiểu ý nghĩa của hoạt động rồi mới bắt tay làm.

  3. 異なる世代が話し合う意義について考えたい。

    Tôi muốn suy nghĩ về ý nghĩa của việc các thế hệ khác nhau trao đổi.

  4. 小さな実験だが、次の研究につながる点に意義がある。

    Tuy là thí nghiệm nhỏ, giá trị nằm ở chỗ nó dẫn tới nghiên cứu tiếp theo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意義がある

    có ý nghĩa

  • 意義を見いだす

    tìm thấy ý nghĩa

  • 歴史的意義

    ý nghĩa lịch sử

  • 活動の意義

    ý nghĩa hoạt động

  • 意義を失う

    mất ý nghĩa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là danh từ, thường chỉ giá trị hay tầm quan trọng của việc làm hơn là nghĩa của một từ. Mẫu “việc làm đó có ý nghĩa” nêu lý do hành động ấy đáng làm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「意義(いぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事が持つ価値や重要な意味。
  2. 乳幼児を育て、世話をすること。
  3. 全体のうちのある程度。また、少し。
  4. 草花や枝を器に生け、形や空間の美しさを表す日本の伝統芸術。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物事が持つ価値や重要な意味。

Giải thích: 「意義」 thường dùng trong cụm 「意義がある」(có ý nghĩa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2