benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách từ vựng JLPT N2

Trang này tổng hợp từ vựng tham khảo cho JLPT N2 kèm nghĩa, cách đọc và câu hỏi mẫu.

Kết quả tìm kiếm / lọc: 297 từ

Luyện từ vựng N2

Sau khi xem nghĩa và cách đọc, bạn có thể ôn lại bằng câu hỏi luyện tập.

Luyện từ vựng N2

蹴る

Cách đọc
ける
Từ loại
他動詞・五段

Nghĩa đá; sút; bác bỏ; từ chối

Xem chi tiết

険しい

Cách đọc
けわしい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa hiểm trở; dốc đứng; nghiêm nghị; gay go

Xem chi tiết

見学

Cách đọc
けんがく
Từ loại
名詞・自他動詞(する)

Nghĩa tham quan học tập; quan sát thực tế; dự thính

Xem chi tiết

謙虚

Cách đọc
けんきょ
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa khiêm tốn; nhún nhường

Xem chi tiết

研修

Cách đọc
けんしゅう
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa đào tạo; tập huấn; bồi dưỡng nghiệp vụ

Xem chi tiết

謙遜

Cách đọc
けんそん
Từ loại
名詞・自動詞(する)・ナ形容詞

Nghĩa khiêm nhường; tự hạ mình

Xem chi tiết

県庁

Cách đọc
けんちょう
Từ loại
名詞

Nghĩa chính quyền tỉnh; trụ sở tỉnh

Xem chi tiết

顕微鏡

Cách đọc
けんびきょう
Từ loại
名詞

Nghĩa kính hiển vi

Xem chi tiết

懸命

Cách đọc
けんめい
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa hết sức; hết mình; quyết liệt

Xem chi tiết

芸能

Cách đọc
げいのう
Từ loại
名詞

Nghĩa nghệ thuật biểu diễn; giới giải trí

Xem chi tiết

外科

Cách đọc
げか
Từ loại
名詞

Nghĩa ngoại khoa; khoa phẫu thuật

Xem chi tiết

激増

Cách đọc
げきぞう
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa tăng vọt; tăng mạnh đột ngột

Xem chi tiết

下旬

Cách đọc
げじゅん
Từ loại
名詞

Nghĩa hạ tuần; khoảng mười ngày cuối tháng

Xem chi tiết

下水

Cách đọc
げすい
Từ loại
名詞

Nghĩa nước thải; hệ thống thoát nước

Xem chi tiết

下駄

Cách đọc
げた
Từ loại
名詞

Nghĩa guốc gỗ geta của Nhật

Xem chi tiết

月給

Cách đọc
げっきゅう
Từ loại
名詞

Nghĩa lương tháng

Xem chi tiết

月末

Cách đọc
げつまつ
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa cuối tháng

Xem chi tiết

下品

Cách đọc
げひん
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa thô tục; kém sang; thiếu phẩm cách

Xem chi tiết

原稿

Cách đọc
げんこう
Từ loại
名詞

Nghĩa bản thảo; bản nháp; bài phát biểu viết sẵn

Xem chi tiết

厳重

Cách đọc
げんじゅう
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa nghiêm ngặt; chặt chẽ; kỹ lưỡng

Xem chi tiết

現段階

Cách đọc
げんだんかい
Từ loại
名詞

Nghĩa giai đoạn hiện tại; ở thời điểm này

Xem chi tiết

限度

Cách đọc
げんど
Từ loại
名詞

Nghĩa giới hạn; mức tối đa chịu được

Xem chi tiết

現に

Cách đọc
げんに
Từ loại
副詞

Nghĩa thực tế; quả thật; hiện đang

Xem chi tiết

原理

Cách đọc
げんり
Từ loại
名詞

Nghĩa nguyên lý; quy luật cơ bản

Xem chi tiết

原料

Cách đọc
げんりょう
Từ loại
名詞

Nghĩa nguyên liệu; vật liệu thô

Xem chi tiết

恋しい

Cách đọc
こいしい
Từ loại
イ形容詞

Nghĩa nhớ nhung; mong nhớ; luyến tiếc

Xem chi tiết

乞う

Cách đọc
こう
Từ loại
他動詞・五段特殊

Nghĩa cầu xin; khẩn cầu; yêu cầu

Xem chi tiết

工員

Cách đọc
こういん
Từ loại
名詞

Nghĩa công nhân nhà máy

Xem chi tiết

硬貨

Cách đọc
こうか
Từ loại
名詞

Nghĩa tiền xu; đồng xu

Xem chi tiết

公害

Cách đọc
こうがい
Từ loại
名詞

Nghĩa tác hại xã hội do ô nhiễm; ô nhiễm gây hại cho cộng đồng

Xem chi tiết

工芸

Cách đọc
こうげい
Từ loại
名詞

Nghĩa thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật thủ công

Xem chi tiết

孝行

Cách đọc
こうこう
Từ loại
名詞・自動詞(する)・ナ形容詞

Nghĩa hiếu thảo; báo hiếu

Xem chi tiết

交差

Cách đọc
こうさ
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa giao nhau; cắt nhau

Xem chi tiết

講師

Cách đọc
こうし
Từ loại
名詞

Nghĩa giảng viên; người hướng dẫn khóa học

Xem chi tiết

こうして

Cách đọc
こうして
Từ loại
接続詞

Nghĩa như vậy; bằng cách này; thế là

Xem chi tiết

校舎

Cách đọc
こうしゃ
Từ loại
名詞

Nghĩa tòa nhà trường học

Xem chi tiết

工事

Cách đọc
こうじ
Từ loại
名詞・自他動詞(する)

Nghĩa công trình; thi công; sửa chữa

Xem chi tiết

口実

Cách đọc
こうじつ
Từ loại
名詞

Nghĩa cớ; lý do viện ra; cái cớ

Xem chi tiết

香水

Cách đọc
こうすい
Từ loại
名詞

Nghĩa nước hoa

Xem chi tiết

高水準

Cách đọc
こうすいじゅん
Từ loại
名詞・ノ形容詞

Nghĩa trình độ cao; mức cao

Xem chi tiết

公正

Cách đọc
こうせい
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa công chính; công bằng; vô tư

Xem chi tiết

功績

Cách đọc
こうせき
Từ loại
名詞

Nghĩa công tích; thành tựu; đóng góp

Xem chi tiết

光線

Cách đọc
こうせん
Từ loại
名詞

Nghĩa tia sáng; chùm sáng

Xem chi tiết

構造

Cách đọc
こうぞう
Từ loại
名詞

Nghĩa cấu trúc; kết cấu

Xem chi tiết

交代

Cách đọc
こうたい
Từ loại
名詞・自他動詞(する)

Nghĩa thay phiên; đổi ca; thay người

Xem chi tiết

耕地

Cách đọc
こうち
Từ loại
名詞

Nghĩa đất canh tác; đất nông nghiệp

Xem chi tiết

校庭

Cách đọc
こうてい
Từ loại
名詞

Nghĩa sân trường

Xem chi tiết

高等学校

Cách đọc
こうとうがっこう
Từ loại
名詞

Nghĩa trường trung học phổ thông

Xem chi tiết

高度

Cách đọc
こうど
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa độ cao; trình độ cao; tiên tiến

Xem chi tiết

公表

Cách đọc
こうひょう
Từ loại
名詞・他動詞(する)

Nghĩa công bố; công khai

Xem chi tiết

鉱物

Cách đọc
こうぶつ
Từ loại
名詞

Nghĩa khoáng vật

Xem chi tiết

公務

Cách đọc
こうむ
Từ loại
名詞

Nghĩa công vụ; công việc công

Xem chi tiết

項目

Cách đọc
こうもく
Từ loại
名詞

Nghĩa mục; hạng mục

Xem chi tiết

紅葉

Cách đọc
こうよう
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa lá đỏ mùa thu; lá đổi màu vào mùa thu

Xem chi tiết

効力

Cách đọc
こうりょく
Từ loại
名詞

Nghĩa hiệu lực; hiệu nghiệm; tác dụng

Xem chi tiết

焦がす

Cách đọc
こがす
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa làm cháy; làm khét; làm xém

Xem chi tiết

国王

Cách đọc
こくおう
Từ loại
名詞

Nghĩa quốc vương; quân chủ

Xem chi tiết

国籍

Cách đọc
こくせき
Từ loại
名詞

Nghĩa quốc tịch

Xem chi tiết

焦げる

Cách đọc
こげる
Từ loại
自動詞・一段活用

Nghĩa bị cháy; bị khét; bị xém

Xem chi tiết

心当たり

Cách đọc
こころあたり
Từ loại
名詞

Nghĩa đầu mối; điều chợt nghĩ tới; biết đôi chút

Xem chi tiết

心得る

Cách đọc
こころえる
Từ loại
他動詞・一段活用

Nghĩa hiểu; nắm vững; nhận và ý thức trách nhiệm

Xem chi tiết

凍える

Cách đọc
こごえる
Từ loại
自動詞・一段活用

Nghĩa lạnh cóng; tê cóng vì lạnh

Xem chi tiết

腰掛け

Cách đọc
こしかけ
Từ loại
名詞

Nghĩa ghế đẩu; chỗ ngồi

Xem chi tiết

腰掛ける

Cách đọc
こしかける
Từ loại
自動詞・一段活用

Nghĩa ngồi xuống

Xem chi tiết

こしょう

Cách đọc
こしょう
Từ loại
名詞

Nghĩa hạt tiêu; tiêu

Xem chi tiết

こしらえる

Cách đọc
こしらえる
Từ loại
他動詞・一段活用

Nghĩa làm; chế tạo; chuẩn bị

Xem chi tiết

こする

Cách đọc
こする
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa chà; cọ; xoa

Xem chi tiết

此方こそ

Cách đọc
こちらこそ
Từ loại
定型表現

Nghĩa chính tôi mới phải nói vậy; tôi cũng vậy

Xem chi tiết

小遣い

Cách đọc
こづかい
Từ loại
名詞

Nghĩa tiền tiêu vặt

Xem chi tiết

古典

Cách đọc
こてん
Từ loại
名詞

Nghĩa cổ điển; tác phẩm kinh điển; cổ văn

Xem chi tiết

Cách đọc
こと
Từ loại
名詞

Nghĩa đàn koto; đàn tranh Nhật Bản

Xem chi tiết

言付ける

Cách đọc
ことづける
Từ loại
他動詞・一段活用

Nghĩa nhờ chuyển lời; nhờ chuyển đồ

Xem chi tiết

言葉遣い

Cách đọc
ことばづかい
Từ loại
名詞

Nghĩa cách dùng từ; cách nói năng

Xem chi tiết

こないだ

Cách đọc
こないだ
Từ loại
名詞・副詞

Nghĩa hôm nọ; dạo trước; lần trước

Xem chi tiết

こぼす

Cách đọc
こぼす
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa làm đổ; làm rơi; than phiền

Xem chi tiết

こぼれる

Cách đọc
こぼれる
Từ loại
自動詞・一段活用

Nghĩa bị đổ; tràn ra; lộ ra

Xem chi tiết

小指

Cách đọc
こゆび
Từ loại
名詞

Nghĩa ngón út; ngón chân út

Xem chi tiết

こらえる

Cách đọc
こらえる
Từ loại
他動詞・一段活用

Nghĩa chịu đựng; kìm nén; nhịn

Xem chi tiết

転がす

Cách đọc
ころがす
Từ loại
他動詞・五段活用

Nghĩa lăn; làm lăn; làm ngã

Xem chi tiết

転がる

Cách đọc
ころがる
Từ loại
自動詞・五段活用

Nghĩa lăn; ngã; nằm lăn lóc

Xem chi tiết

混合

Cách đọc
こんごう
Từ loại
名詞・自他動詞(する)

Nghĩa sự pha trộn; hỗn hợp

Xem chi tiết

献立

Cách đọc
こんだて
Từ loại
名詞

Nghĩa thực đơn; kế hoạch món ăn

Xem chi tiết

Cách đọc
ごう
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa số; kỳ; hiệu

Xem chi tiết

強引

Cách đọc
ごういん
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa cưỡng ép; áp đặt; quá quyết liệt

Xem chi tiết

合同

Cách đọc
ごうどう
Từ loại
名詞・自他動詞(する)・ノ形容詞

Nghĩa liên hợp; kết hợp; chung

Xem chi tiết

合理

Cách đọc
ごうり
Từ loại
名詞

Nghĩa tính hợp lý; lẽ hợp lý

Xem chi tiết

合流

Cách đọc
ごうりゅう
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa hợp lưu; nhập dòng; hội quân

Xem chi tiết

語学力

Cách đọc
ごがくりょく
Từ loại
名詞

Nghĩa năng lực ngoại ngữ; khả năng ngôn ngữ

Xem chi tiết

ご苦労様

Cách đọc
ごくろうさま
Từ loại
連語

Nghĩa đã vất vả rồi; cảm ơn đã cố gắng

Xem chi tiết

五十音

Cách đọc
ごじゅうおん
Từ loại
名詞

Nghĩa bảng năm mươi âm tiếng Nhật

Xem chi tiết

ごちそうさま

Cách đọc
ごちそうさま
Từ loại
感動詞・定型表現

Nghĩa cảm ơn vì bữa ăn; tôi đã dùng xong

Xem chi tiết

ご無沙汰

Cách đọc
ごぶさた
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa lâu không liên lạc; lâu không thăm hỏi

Xem chi tiết

ごめん

Cách đọc
ごめん
Từ loại
感動詞・名詞

Nghĩa xin lỗi; tha lỗi nhé

Xem chi tiết

ごめんください

Cách đọc
ごめんください
Từ loại
定型表現

Nghĩa có ai ở nhà không; xin phép làm phiền

Xem chi tiết

娯楽

Cách đọc
ごらく
Từ loại
名詞・サ変

Nghĩa giải trí; tiêu khiển

Xem chi tiết

ごらん

Cách đọc
ごらん
Từ loại
感動詞

Nghĩa Đứng sau thể て của động từ để khuyên người nghe thử làm; thường do người trên dùng với trẻ em hoặc người thân.

Xem chi tiết