benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「現に」

Cách đọc
げんに
Từ loại
副詞

Nghĩa

thực tế; quả thật; hiện đang

Ví dụ

  1. この方法で現に多くの人が成功している。

    Thực tế nhiều người đã thành công bằng phương pháp này.

  2. 危険は現に目の前で起きている。

    Nguy hiểm quả thật đang xảy ra ngay trước mắt.

  3. 彼は現にその会議へ出席していた。

    Anh ấy thực sự có mặt tại cuộc họp đó.

  4. 制度を利用できず困っている人が現にいる。

    Thực tế có người đang gặp khó vì không dùng được chế độ này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 現に存在する

    thực sự tồn tại

  • 現に起きている

    đang thực sự xảy ra

  • 現にいる

    thực tế có người

  • 現に確認した

    đã xác nhận thực tế

  • 現に成功している

    thực tế đã thành công

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là phó từ nhấn mạnh dựa trên sự thật hay ví dụ đã tồn tại. Nó gần nghĩa thực tế, nhưng trong phản biện và chứng minh có sắc thái mạnh hơn là chỉ ra sự thật ngay trước mắt, thường gắn với ví dụ cụ thể ở quá khứ hoặc hiện tại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「現に(げんに)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 現象や仕組みが成り立つ根本的な法則・考え方。
  2. 想像や仮定ではなく、実際にそうであることを強調する。
  3. 加工して製品を作るもとになる材料。
  4. 離れている人・場所・過去などに強く心を引かれ、会いたい・戻りたいと思う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 想像や仮定ではなく、実際にそうであることを強調する。

Giải thích: 「現に」 thường dùng trong cụm 「現に存在する」(thực sự tồn tại).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2