benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「光線」

Cách đọc
こうせん
Từ loại
名詞

Nghĩa

tia sáng; chùm sáng

Ví dụ

  1. 窓から朝の光線が差し込んだ。

    Tia nắng sớm chiếu qua cửa sổ.

  2. 強い光線から目を守る眼鏡を掛ける。

    Tôi đeo kính để bảo vệ mắt khỏi tia sáng mạnh.

  3. レンズで光線の進む方向を変える。

    Dùng thấu kính để đổi hướng truyền của tia sáng.

  4. 医療現場では特殊な光線を治療に用いることがある。

    Trong y tế, đôi khi tia sáng đặc biệt được dùng để điều trị.

Cách kết hợp thường dùng

  • 強い光線

    tia sáng mạnh

  • 光線が差し込む

    tia sáng chiếu vào

  • 光線を当てる

    chiếu tia sáng

  • 光線を遮る

    chặn tia sáng

  • 光線の方向

    hướng của tia sáng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ tia hay chùm ánh sáng truyền theo một hướng, dùng cho ánh nắng thường ngày lẫn tia tử ngoại, hồng ngoại trong kỹ thuật và y tế. “光” chỉ ánh sáng nói chung, còn “光線” nhấn mạnh đường truyền có hướng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「光線(こうせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の部分が組み合わさって全体を成す仕組み。
  2. 光が進む筋や束。
  3. 役割や担当を別の人・組と入れ替えること。
  4. 作物を育てるために耕して使う土地。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 光が進む筋や束。

Giải thích: 「光線」 thường dùng trong cụm 「強い光線」(tia sáng mạnh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2