benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「こうして」

Cách đọc
こうして
Từ loại
接続詞

Nghĩa

như vậy; bằng cách này; thế là

Ví dụ

  1. 皆で役割を分担した。こうして準備は予定より早く終わった。

    Mọi người chia nhau nhiệm vụ. Nhờ vậy, việc chuẩn bị xong sớm hơn dự kiến.

  2. 何度も改良を重ね、こうして新製品が完成した。

    Sau nhiều lần cải tiến, sản phẩm mới đã hoàn thành như vậy.

  3. 彼は毎日練習した。こうして大会で優勝した。

    Anh ấy luyện tập hằng ngày. Nhờ thế anh ấy vô địch giải đấu.

  4. 古い記録を一つずつ調べ、こうして事件の全体像が分かった。

    Từng hồ sơ cũ được kiểm tra, và bằng cách đó toàn cảnh vụ việc được làm rõ.

Cách kết hợp thường dùng

  • こうして完成する

    hoàn thành như vậy

  • こうして始まる

    bắt đầu như thế

  • こうして成功した

    thành công nhờ vậy

  • こうして現在に至る

    bằng cách đó đi đến hiện tại

  • こうして問題を解決した

    giải quyết vấn đề như vậy

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là liên từ tiếp nhận hành động, quá trình đã nêu rồi tổng kết kết quả hoặc đẩy câu chuyện tiếp diễn. Nó gần nghĩa theo cách này, nhưng nhấn mạnh hơn dòng chuyển từ quá trình sang kết quả.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「こうして」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学校で教室・職員室などが入っている建物。
  2. 前に述べた経過・方法を受け、その結果や次の展開を示す。
  3. 建物・道路・設備などを建設、修理、設置する作業。
  4. 本当の理由を隠すため、表向きに理由として持ち出す事柄。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 前に述べた経過・方法を受け、その結果や次の展開を示す。

Giải thích: 「こうして」 thường dùng trong cụm 「こうして完成する」(hoàn thành như vậy).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2