benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「構造」

Cách đọc
こうぞう
Từ loại
名詞

Nghĩa

cấu trúc; kết cấu

Ví dụ

  1. この橋は地震に強い構造になっている。

    Cây cầu này có kết cấu chịu động đất tốt.

  2. 機械の内部構造を図で説明する。

    Cấu trúc bên trong máy được giải thích bằng sơ đồ.

  3. 組織の構造を見直して意思決定を速めた。

    Cơ cấu tổ chức được xem xét lại để đẩy nhanh việc ra quyết định.

  4. 文章の構造を意識すると内容が伝わりやすい。

    Chú ý cấu trúc bài viết giúp nội dung dễ truyền đạt hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 建物の構造

    kết cấu tòa nhà

  • 内部構造

    cấu trúc bên trong

  • 構造を分析する

    phân tích cấu trúc

  • 複雑な構造

    cấu trúc phức tạp

  • 社会構造

    cơ cấu xã hội

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng cho cách lắp ghép của công trình, máy móc và cả toàn thể hình thành từ quan hệ giữa các phần trong tổ chức, xã hội hay bài viết. Cơ chế có thể nói rộng về cách vận hành, còn “構造” tập trung vào sự sắp xếp và quan hệ giữa các bộ phận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「構造(こうぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 役割や担当を別の人・組と入れ替えること。
  2. 作物を育てるために耕して使う土地。
  3. 複数の部分が組み合わさって全体を成す仕組み。
  4. 学校の敷地内にある、運動や行事に使う広い場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 複数の部分が組み合わさって全体を成す仕組み。

Giải thích: 「構造」 thường dùng trong cụm 「建物の構造」(kết cấu tòa nhà).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2