Nghĩa
ngoại khoa; khoa phẫu thuật
Ví dụ
-
骨折の治療のため外科を受診した。
Tôi khám ngoại khoa để điều trị gãy xương.
-
外科の医師が手術の方法を説明した。
Bác sĩ ngoại khoa giải thích phương pháp phẫu thuật.
-
この病院は心臓外科で高い実績がある。
Bệnh viện này có thành tích cao về ngoại khoa tim.
-
傷が深いため外科で縫ってもらった。
Vết thương sâu nên tôi được khâu tại khoa ngoại.
Cách kết hợp thường dùng
-
外科を受診する
khám ngoại khoa
-
外科医
bác sĩ ngoại khoa
-
外科手術
phẫu thuật ngoại khoa
-
心臓外科
ngoại khoa tim
-
外科病棟
khu bệnh ngoại khoa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là lĩnh vực và khoa y điều trị chủ yếu bằng can thiệp trực tiếp vào cơ thể như rạch, khâu và phẫu thuật. Nội khoa chủ yếu chẩn đoán, chữa bệnh bên trong bằng thuốc; khoa khám thực tế cần chọn theo triệu chứng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「外科(げか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数・量が短期間に非常に大きく増えること。
- 手術などによって病気やけがを治療する医学分野。また、その診療科。
- 一か月を三つに分けた最後の約十日間。二十一日ごろから月末まで。
- 家庭・工場などから出る汚水や雨水。また、それを流す設備。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 手術などによって病気やけがを治療する医学分野。また、その診療科。
Giải thích: 「外科」 thường dùng trong cụm 「外科を受診する」(khám ngoại khoa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
