benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「外科」

Cách đọc
げか
Từ loại
名詞

Nghĩa

ngoại khoa; khoa phẫu thuật

Ví dụ

  1. 骨折の治療のため外科を受診した。

    Tôi khám ngoại khoa để điều trị gãy xương.

  2. 外科の医師が手術の方法を説明した。

    Bác sĩ ngoại khoa giải thích phương pháp phẫu thuật.

  3. この病院は心臓外科で高い実績がある。

    Bệnh viện này có thành tích cao về ngoại khoa tim.

  4. 傷が深いため外科で縫ってもらった。

    Vết thương sâu nên tôi được khâu tại khoa ngoại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 外科を受診する

    khám ngoại khoa

  • 外科医

    bác sĩ ngoại khoa

  • 外科手術

    phẫu thuật ngoại khoa

  • 心臓外科

    ngoại khoa tim

  • 外科病棟

    khu bệnh ngoại khoa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là lĩnh vực và khoa y điều trị chủ yếu bằng can thiệp trực tiếp vào cơ thể như rạch, khâu và phẫu thuật. Nội khoa chủ yếu chẩn đoán, chữa bệnh bên trong bằng thuốc; khoa khám thực tế cần chọn theo triệu chứng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「外科(げか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 数・量が短期間に非常に大きく増えること。
  2. 手術などによって病気やけがを治療する医学分野。また、その診療科。
  3. 一か月を三つに分けた最後の約十日間。二十一日ごろから月末まで。
  4. 家庭・工場などから出る汚水や雨水。また、それを流す設備。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 手術などによって病気やけがを治療する医学分野。また、その診療科。

Giải thích: 「外科」 thường dùng trong cụm 「外科を受診する」(khám ngoại khoa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2