benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「鉱物」

Cách đọc
こうぶつ
Từ loại
名詞

Nghĩa

khoáng vật

Ví dụ

  1. この岩石には複数の鉱物が含まれている。

    Tảng đá này chứa nhiều loại khoáng vật.

  2. 博物館で珍しい鉱物の標本を見た。

    Tôi xem mẫu khoáng vật hiếm tại bảo tàng.

  3. 鉄は鉱物資源から取り出される。

    Sắt được khai thác từ tài nguyên khoáng vật.

  4. 鉱物の硬さや色を調べて種類を判定する。

    Loại khoáng vật được xác định bằng cách kiểm tra độ cứng và màu sắc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鉱物資源

    tài nguyên khoáng vật

  • 鉱物の標本

    mẫu khoáng vật

  • 鉱物を採掘する

    khai thác khoáng vật

  • 鉱物を含む

    chứa khoáng vật

  • 天然鉱物

    khoáng vật tự nhiên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ chất vô cơ hình thành tự nhiên trong lòng đất và cấu tạo nên đá. Quặng là đá hay khoáng vật có thể khai thác thành phần hữu ích như kim loại về mặt kinh tế, nên nhấn mạnh giá trị sử dụng hơn; trong dinh dưỡng còn gọi là chất khoáng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鉱物(こうぶつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国・自治体などの機関が行う公的な仕事や職務。
  2. 地殻中に天然に存在し、一定の化学組成や結晶構造を持つ物質。
  3. 一覧・文書・調査などを内容別に分けた一つ一つの部分。
  4. 秋に木の葉が赤や黄色に色づくこと。また、その色づいた葉。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 地殻中に天然に存在し、一定の化学組成や結晶構造を持つ物質。

Giải thích: 「鉱物」 thường dùng trong cụm 「鉱物資源」(tài nguyên khoáng vật).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2