Nghĩa
làm đổ; làm rơi; than phiền
Ví dụ
-
机の上にコーヒーをこぼしてしまった。
Tôi lỡ làm đổ cà phê lên bàn.
-
袋から米をこぼさないように運ぶ。
Tôi mang túi gạo cẩn thận để không làm rơi ra ngoài.
-
彼は仕事が多すぎると愚痴をこぼした。
Anh ấy than phiền rằng công việc quá nhiều.
-
悔しさのあまり涙をこぼした。
Cô ấy rơi nước mắt vì quá tiếc nuối.
Cách kết hợp thường dùng
-
水をこぼす
làm đổ nước
-
涙をこぼす
rơi nước mắt
-
愚痴をこぼす
than phiền
-
中身をこぼす
làm đổ đồ bên trong
-
床にこぼす
làm đổ xuống sàn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tha động từ chỉ người làm chất lỏng hay hạt rơi khỏi vật chứa, nội dung đi với “を”. Khi tự tràn ra dùng tự động từ “こぼれる”. Từ còn dùng trong cách nói than phiền hoặc rơi nước mắt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「こぼす」の意味として最も近いものを選んでください。
- 液体・粒などが容器から外へ出る。また、笑みや光などが自然に現れる。
- 手の五本の指のうち、最も外側にある一番細い指。足の同じ位置の指にもいう。
- 容器の中身を外へ落とす。また、不満や弱音を口に出す。
- 苦痛・感情・欲求などを外に出さず我慢する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 容器の中身を外へ落とす。また、不満や弱音を口に出す。
Giải thích: 「こぼす」 thường dùng trong cụm 「水をこぼす」(làm đổ nước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
