benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「語学力」

Cách đọc
ごがくりょく
Từ loại
名詞

Nghĩa

năng lực ngoại ngữ; khả năng ngôn ngữ

Ví dụ

  1. 留学して実践的な語学力を伸ばしたい。

    Tôi muốn du học để nâng cao năng lực ngoại ngữ thực tế.

  2. 採用試験では英語の語学力も評価される。

    Năng lực tiếng Anh cũng được đánh giá trong kỳ tuyển dụng.

  3. 毎日の会話練習で語学力が向上した。

    Khả năng ngoại ngữ của tôi tiến bộ nhờ luyện hội thoại hằng ngày.

  4. 仕事に必要な語学力を証明する資格を取った。

    Tôi lấy chứng chỉ chứng minh năng lực ngoại ngữ cần cho công việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 語学力を伸ばす

    nâng cao năng lực ngoại ngữ

  • 高い語学力

    năng lực ngoại ngữ cao

  • 語学力を生かす

    phát huy khả năng ngoại ngữ

  • 語学力が向上する

    năng lực ngoại ngữ tiến bộ

  • 語学力を測る

    đo năng lực ngoại ngữ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chủ yếu chỉ năng lực tổng hợp để học và sử dụng ngoại ngữ, gồm đọc, viết, nghe, nói. “言語能力” còn dùng cho tiếng mẹ đẻ và ngôn ngữ nói chung; “語学力” thường gặp trong học tập, du học, công việc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「語学力(ごがくりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手の働きや努力をねぎらう挨拶。主に目上から目下へ用いる。
  2. 日本語の仮名を母音・子音の規則に従って並べた体系。
  3. 外国語などを理解し、読み書き・会話に使う能力。
  4. 食事を終えたとき、作った人や食材への感謝を表す挨拶。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 外国語などを理解し、読み書き・会話に使う能力。

Giải thích: 「語学力」 thường dùng trong cụm 「語学力を伸ばす」(nâng cao năng lực ngoại ngữ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2