benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「碁」

Cách đọc
Từ loại
名詞

Nghĩa

cờ vây

Ví dụ

  1. 祖父から碁の打ち方を教わった。

    Tôi học cách chơi cờ vây từ ông.

  2. 休日には友人と碁を打つ。

    Ngày nghỉ tôi chơi cờ vây với bạn.

  3. 碁盤の中央に黒い石を置いた。

    Một quân đen được đặt ở giữa bàn cờ vây.

  4. 彼は子どもの頃から碁が強い。

    Anh ấy chơi cờ vây giỏi từ nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 碁を打つ

    chơi cờ vây

  • 碁が強い

    giỏi cờ vây

  • 碁盤

    bàn cờ vây

  • 碁石

    quân cờ vây

  • 碁の大会

    giải cờ vây

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là trò chơi hai người đặt quân trắng, đen lên bàn để tranh lãnh thổ, cũng thường gọi là “囲碁”. Shogi là môn khác, di chuyển quân để chiếu hết vua đối phương. Với cờ vây, cách kết hợp truyền thống là dùng “打つ”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「碁(ご)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 白黒の石を盤上に置き、囲んだ領域の広さを競う盤上競技。
  2. 番号・刊行物の版・乗り物の名称などを示す語。
  3. 相手の意向や事情を十分考えず、無理に自分のやり方を押し通すこと。
  4. 複数の組織・集団などが一緒になり、共同で行うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 白黒の石を盤上に置き、囲んだ領域の広さを競う盤上競技。

Giải thích: 「碁」 thường dùng trong cụm 「碁を打つ」(chơi cờ vây).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2