benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「紅葉」

Cách đọc
こうよう
Từ loại
名詞・自動詞(する)

Nghĩa

lá đỏ mùa thu; lá đổi màu vào mùa thu

Ví dụ

  1. 山の木々が紅葉し始めた。

    Cây cối trên núi bắt đầu đổi màu mùa thu.

  2. 京都へ紅葉を見に行った。

    Tôi đến Kyoto ngắm lá đỏ mùa thu.

  3. 今年は気温が高く、紅葉が遅れている。

    Năm nay nhiệt độ cao nên mùa lá đổi màu đến muộn.

  4. 湖の水面に紅葉した山が映っている。

    Ngọn núi nhuộm màu thu phản chiếu trên mặt hồ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 紅葉を見る

    ngắm lá đỏ

  • 木々が紅葉する

    cây cối đổi màu mùa thu

  • 紅葉の名所

    địa điểm nổi tiếng ngắm lá đỏ

  • 紅葉の時期

    mùa lá đổi màu

  • 鮮やかな紅葉

    lá thu rực rỡ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này vừa chỉ hiện tượng lá chuyển đỏ, vàng vào mùa thu, vừa chỉ những chiếc lá ấy và đọc là “こうよう”. Dạng “紅葉(もみじ)” chỉ cây hay lá phong có cách đọc, cách dùng khác; “紅葉する” diễn tả lá tự đổi màu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「紅葉(こうよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 秋に木の葉が赤や黄色に色づくこと。また、その色づいた葉。
  2. 規則・契約・薬などが実際に働く力や有効性。
  3. 火や熱を加えすぎて、物の表面を黒くしたり焼けた状態にしたりする。
  4. 王国の君主。国を代表・統治する王または女王。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 秋に木の葉が赤や黄色に色づくこと。また、その色づいた葉。

Giải thích: 「紅葉」 thường dùng trong cụm 「紅葉を見る」(ngắm lá đỏ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2