benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「娯楽」

Cách đọc
ごらく
Từ loại
名詞・サ変

Nghĩa

giải trí; tiêu khiển

Ví dụ

  1. 映画は多くの人に親しまれる娯楽だ。

    Điện ảnh là hình thức giải trí được nhiều người yêu thích.

  2. 休日には読書を娯楽として楽しむ。

    Ngày nghỉ tôi đọc sách để giải trí.

  3. 地域には若者向けの娯楽施設が少ない。

    Khu vực này có ít cơ sở giải trí dành cho giới trẻ.

  4. 娯楽に使う時間と仕事の時間を分ける。

    Tôi tách thời gian giải trí khỏi thời gian làm việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 娯楽を提供する

    cung cấp hoạt động giải trí

  • 娯楽施設

    cơ sở giải trí

  • 大衆娯楽

    giải trí đại chúng

  • 娯楽番組

    chương trình giải trí

  • 時間を娯楽に費やす

    dành thời gian cho giải trí

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này bao quát hoạt động để vui và nghỉ ngơi như phim, nhạc, trò chơi, du lịch. “趣味” là hoạt động cá nhân yêu thích lâu dài, còn “娯楽” dùng cả cho nội dung giải trí nhất thời và ngành công nghiệp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「娯楽(ごらく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動詞のて形に続き、相手に一度試してみるよう促す表現。主に目上の人が子どもや親しい相手に用いる。
  2. 約束した行動や返事を早くするよう、相手に強く求めること。
  3. 仕事や勉強を離れ、楽しみや気分転換のために行うこと。
  4. 突然身に降りかかる不幸な出来事や大きな迷惑。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 仕事や勉強を離れ、楽しみや気分転換のために行うこと。

Giải thích: 「娯楽」 thường dùng trong cụm 「娯楽を提供する」(cung cấp hoạt động giải trí).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2