Nghĩa
bản thảo; bản nháp; bài phát biểu viết sẵn
Ví dụ
-
雑誌に載せる記事の原稿を書いた。
Tôi viết bản thảo bài đăng tạp chí.
-
締め切りまでに原稿を編集部へ送る。
Tôi gửi bản thảo cho ban biên tập trước hạn.
-
講演の原稿を何度も読み直した。
Tôi đọc lại bài phát biểu nhiều lần.
-
校正後の原稿には赤い修正が入っている。
Bản thảo sau hiệu đính có các sửa đổi màu đỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
原稿を書く
viết bản thảo
-
原稿を送る
gửi bản thảo
-
原稿を校正する
hiệu đính bản thảo
-
原稿の締め切り
hạn nộp bản thảo
-
講演原稿
bản thảo bài phát biểu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ văn bản hoặc hình ảnh làm cơ sở để in, công bố hay trình bày, dùng cả cho bài xuất bản, diễn thuyết và kịch bản phát sóng. Bản nháp nhấn mạnh giai đoạn đang soạn, còn “原稿” bao gồm cả bản hoàn thành để nộp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「原稿(げんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 警戒・管理・包装などを非常に厳しく、隙なく行うこと。
- 印刷・発表する前に書かれた文章や、話す内容を記した下書き。
- 物事が進行している現在の時点・段階。
- 許される、または耐えられる範囲の最も端。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 印刷・発表する前に書かれた文章や、話す内容を記した下書き。
Giải thích: 「原稿」 thường dùng trong cụm 「原稿を書く」(viết bản thảo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
