benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「古典」

Cách đọc
こてん
Từ loại
名詞

Nghĩa

cổ điển; tác phẩm kinh điển; cổ văn

Ví dụ

  1. 大学で日本文学の古典を研究している。

    Tôi nghiên cứu tác phẩm kinh điển của văn học Nhật tại đại học.

  2. この小説は現代の古典として読み継がれている。

    Tiểu thuyết này được đọc qua nhiều thế hệ như một tác phẩm kinh điển hiện đại.

  3. 高校の古典の授業で源氏物語を学んだ。

    Tôi học Truyện Genji trong giờ cổ văn ở trung học phổ thông.

  4. 古典から現代にも通じる考え方を知る。

    Ta có thể học từ cổ điển những tư tưởng vẫn phù hợp ngày nay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 古典を読む

    đọc tác phẩm cổ điển

  • 日本の古典

    kinh điển Nhật Bản

  • 古典文学

    văn học cổ điển

  • 古典の授業

    giờ cổ văn

  • 古典として残る

    còn lại như tác phẩm kinh điển

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ tác phẩm có giá trị làm chuẩn mực vượt thời gian; trong môn học Nhật Bản còn bao gồm cổ văn Nhật và Hán văn. Từ vay mượn về cổ điển thường dùng cho âm nhạc, còn tính từ “古典的” có thể mang nghĩa truyền thống hoặc điển hình.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「古典(こてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 弦を張った細長い胴を横に置き、指などではじいて演奏する日本の伝統楽器。
  2. 長い年月を経ても価値が認められる昔の作品・学問。また、学校科目としての古文・漢文。
  3. 人に頼んで、別の相手へ伝言や品物を届けてもらう。
  4. 場面や相手に応じた言葉の選び方・話し方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 長い年月を経ても価値が認められる昔の作品・学問。また、学校科目としての古文・漢文。

Giải thích: 「古典」 thường dùng trong cụm 「古典を読む」(đọc tác phẩm cổ điển).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2