benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「現段階」

Cách đọc
げんだんかい
Từ loại
名詞

Nghĩa

giai đoạn hiện tại; ở thời điểm này

Ví dụ

  1. 現段階では計画の詳細は決まっていない。

    Ở giai đoạn hiện tại, chi tiết kế hoạch chưa được quyết định.

  2. 現段階で分かっている事実を整理した。

    Tôi tổng hợp những sự thật đã biết ở thời điểm này.

  3. 技術は現段階でも十分に実用的だ。

    Công nghệ đã đủ thực tế ngay ở giai đoạn hiện nay.

  4. 現段階の案を基に関係者と協議する。

    Chúng tôi trao đổi với các bên dựa trên phương án hiện tại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 現段階では

    ở giai đoạn hiện tại

  • 現段階で判断する

    đánh giá ở thời điểm này

  • 現段階の案

    phương án hiện tại

  • 現段階で分かる

    biết được hiện nay

  • 現段階において

    tại giai đoạn hiện tại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này giả định kế hoạch, nghiên cứu hay thương lượng đang tiếp diễn và chỉ vị trí hiện tại. So với “hiện tại”, nó hàm ý mạnh hơn khả năng còn phát triển hoặc thay đổi; thường dùng để giới hạn kết luận ở giai đoạn này.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「現段階(げんだんかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 許される、または耐えられる範囲の最も端。
  2. 想像や仮定ではなく、実際にそうであることを強調する。
  3. 現象や仕組みが成り立つ根本的な法則・考え方。
  4. 物事が進行している現在の時点・段階。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物事が進行している現在の時点・段階。

Giải thích: 「現段階」 thường dùng trong cụm 「現段階では」(ở giai đoạn hiện tại).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2