Nghĩa
giai đoạn hiện tại; ở thời điểm này
Ví dụ
-
現段階では計画の詳細は決まっていない。
Ở giai đoạn hiện tại, chi tiết kế hoạch chưa được quyết định.
-
現段階で分かっている事実を整理した。
Tôi tổng hợp những sự thật đã biết ở thời điểm này.
-
技術は現段階でも十分に実用的だ。
Công nghệ đã đủ thực tế ngay ở giai đoạn hiện nay.
-
現段階の案を基に関係者と協議する。
Chúng tôi trao đổi với các bên dựa trên phương án hiện tại.
Cách kết hợp thường dùng
-
現段階では
ở giai đoạn hiện tại
-
現段階で判断する
đánh giá ở thời điểm này
-
現段階の案
phương án hiện tại
-
現段階で分かる
biết được hiện nay
-
現段階において
tại giai đoạn hiện tại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này giả định kế hoạch, nghiên cứu hay thương lượng đang tiếp diễn và chỉ vị trí hiện tại. So với “hiện tại”, nó hàm ý mạnh hơn khả năng còn phát triển hoặc thay đổi; thường dùng để giới hạn kết luận ở giai đoạn này.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「現段階(げんだんかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 許される、または耐えられる範囲の最も端。
- 想像や仮定ではなく、実際にそうであることを強調する。
- 現象や仕組みが成り立つ根本的な法則・考え方。
- 物事が進行している現在の時点・段階。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物事が進行している現在の時点・段階。
Giải thích: 「現段階」 thường dùng trong cụm 「現段階では」(ở giai đoạn hiện tại).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
