benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「国籍」

Cách đọc
こくせき
Từ loại
名詞

Nghĩa

quốc tịch

Ví dụ

  1. 申請書に氏名と国籍を記入してください。

    Hãy điền họ tên và quốc tịch vào đơn.

  2. 彼女は結婚後も元の国籍を維持した。

    Cô ấy vẫn giữ quốc tịch cũ sau khi kết hôn.

  3. 長く暮らした国の国籍を取得した。

    Anh ấy nhập quốc tịch của đất nước mình đã sống lâu năm.

  4. 大会には国籍を問わず参加できる。

    Có thể tham gia giải đấu không phân biệt quốc tịch.

Cách kết hợp thường dùng

  • 国籍を取得する

    nhập quốc tịch

  • 国籍を持つ

    mang quốc tịch

  • 国籍を変更する

    thay đổi quốc tịch

  • 二重国籍

    hai quốc tịch

  • 国籍を問わない

    không phân biệt quốc tịch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ tư cách pháp lý của thành viên một quốc gia. Xuất thân là nơi lớn lên hay nguồn gốc trực thuộc nên có thể khác quốc tịch; quyền công dân tùy nước có thể gần nghĩa quốc tịch hoặc chỉ những quyền cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「国籍(こくせき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人が特定の国の構成員である法的な資格・所属。
  2. 物が火や熱で焼けすぎ、表面が黒くなったり焦げた匂いがしたりする。
  3. 尋ねられた事柄について、思い当たる人・場所・原因などがあること。
  4. 物事の意味・事情・方法を理解する。また、役割を承知して引き受ける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 人が特定の国の構成員である法的な資格・所属。

Giải thích: 「国籍」 thường dùng trong cụm 「国籍を取得する」(nhập quốc tịch).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2