Nghĩa
tính hợp lý; lẽ hợp lý
Ví dụ
-
感情だけでなく合理を重んじて判断する。
Khi phán đoán, người ta coi trọng tính hợp lý chứ không chỉ cảm xúc.
-
この制度の設計には一定の合理がある。
Thiết kế của chế độ này có mức hợp lý nhất định.
-
無駄を省き、経営の合理を追求した。
Doanh nghiệp loại bỏ lãng phí và theo đuổi tính hợp lý trong quản lý.
-
その選択が合理的かどうか慎重に検討する。
Chúng tôi xem xét lựa chọn đó có phù hợp với lẽ hợp lý hay không.
Cách kết hợp thường dùng
-
合理を重んじる
coi trọng tính hợp lý
-
合理的な判断
phán đoán hợp lý
-
経営の合理
tính hợp lý trong quản lý
-
一定の合理がある
có tính hợp lý nhất định
-
合理を追求する
theo đuổi tính hợp lý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là danh từ chỉ quan niệm không lãng phí hay mâu thuẫn xét theo logic và mục đích. Trong đời thường nó hay xuất hiện trong các dạng “合理的”, “合理性”, “合理化”. “効率” tập trung vào mức đạt nhiều kết quả với ít nguồn lực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「合理(ごうり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道理や目的に合い、無駄や矛盾がないこと。
- 別々に進んできた人・車・川などが一つの流れに加わること。
- 外国語などを理解し、読み書き・会話に使う能力。
- 相手の働きや努力をねぎらう挨拶。主に目上から目下へ用いる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 道理や目的に合い、無駄や矛盾がないこと。
Giải thích: 「合理」 thường dùng trong cụm 「合理を重んじる」(coi trọng tính hợp lý).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
