benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「校庭」

Cách đọc
こうてい
Từ loại
名詞

Nghĩa

sân trường

Ví dụ

  1. 休み時間に子どもたちが校庭で遊んでいる。

    Trong giờ nghỉ, trẻ em chơi ở sân trường.

  2. 運動会は学校の校庭で開かれた。

    Ngày hội thể thao được tổ chức tại sân trường.

  3. 大雨で校庭に水がたまった。

    Mưa lớn khiến nước đọng trên sân trường.

  4. 避難訓練では全員が校庭に集合した。

    Trong buổi diễn tập sơ tán, mọi người tập trung ở sân trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 校庭で遊ぶ

    chơi ở sân trường

  • 校庭に集まる

    tập trung ở sân trường

  • 広い校庭

    sân trường rộng

  • 校庭を走る

    chạy trên sân trường

  • 校庭の隅

    góc sân trường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ khoảng sân ngoài trời trong trường dùng cho thể dục, vui chơi, tập hợp và sơ tán. “校舎” là tòa nhà có lớp học; sân vận động có thể ở ngoài trường, còn “校庭” nhất thiết thuộc khuôn viên trường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「校庭(こうてい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 中学校修了後に進学する、日本の後期中等教育を行う学校。
  2. 学校の敷地内にある、運動や行事に使う広い場所。
  3. 高さ。また、技術・内容などの程度が高く進んでいること。
  4. 情報・結果・方針などを広く一般に明らかにすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 学校の敷地内にある、運動や行事に使う広い場所。

Giải thích: 「校庭」 thường dùng trong cụm 「校庭で遊ぶ」(chơi ở sân trường).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2