benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「厳重」

Cách đọc
げんじゅう
Từ loại
名詞・ナ形容詞

Nghĩa

nghiêm ngặt; chặt chẽ; kỹ lưỡng

Ví dụ

  1. 重要書類は金庫で厳重に保管する。

    Tài liệu quan trọng được bảo quản nghiêm ngặt trong két.

  2. 会場の入口では厳重な警備が行われた。

    An ninh nghiêm ngặt được triển khai tại lối vào.

  3. 割れ物を厳重に包装して発送した。

    Đồ dễ vỡ được đóng gói kỹ rồi gửi đi.

  4. 担当者は同じミスをしないよう厳重に注意された。

    Người phụ trách bị cảnh cáo nghiêm khắc để không lặp lỗi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 厳重に保管する

    bảo quản nghiêm ngặt

  • 厳重な警備

    an ninh chặt chẽ

  • 厳重に包装する

    đóng gói kỹ

  • 厳重に注意する

    cảnh cáo nghiêm khắc

  • 厳重な管理

    quản lý chặt chẽ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ áp dụng phương pháp nghiêm hơn bình thường, không sơ hở để ngăn nguy hiểm, trộm cắp, rò rỉ hay hư hỏng. Nó thường đi với an ninh, quản lý, bảo quản, đóng gói và cảnh cáo; “厳しい” dùng rộng hơn cho tình hình, đánh giá.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「厳重(げんじゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事が進行している現在の時点・段階。
  2. 許される、または耐えられる範囲の最も端。
  3. 警戒・管理・包装などを非常に厳しく、隙なく行うこと。
  4. 想像や仮定ではなく、実際にそうであることを強調する。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 警戒・管理・包装などを非常に厳しく、隙なく行うこと。

Giải thích: 「厳重」 thường dùng trong cụm 「厳重に保管する」(bảo quản nghiêm ngặt).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2