benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「孝行」

Cách đọc
こうこう
Từ loại
名詞・自動詞(する)・ナ形容詞

Nghĩa

hiếu thảo; báo hiếu

Ví dụ

  1. 元気なうちに親孝行をしたい。

    Tôi muốn báo hiếu khi cha mẹ còn khỏe.

  2. 彼は毎週両親を訪ねる孝行な息子だ。

    Anh ấy là người con hiếu thảo, thăm cha mẹ mỗi tuần.

  3. 両親に旅行を贈って親孝行した。

    Tôi tặng cha mẹ chuyến du lịch gia đình để báo hiếu.

  4. 遠くにいても電話をすることが孝行になる。

    Dù ở xa, gọi điện hỏi thăm cũng là một cách hiếu thảo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 親孝行する

    báo hiếu cha mẹ

  • 孝行な息子

    người con trai hiếu thảo

  • 孝行娘

    người con gái hiếu thảo

  • 孝行を尽くす

    tận tâm báo hiếu

  • 孝行になる

    trở thành việc báo hiếu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ hành động kính trọng cha mẹ, hỗ trợ cuộc sống hoặc làm cha mẹ vui. Dạng nói về báo hiếu cha mẹ phổ biến nhất. Dù chứa giá trị truyền thống, hiện nay nó dùng cho nhiều hành động quan tâm như liên lạc, thăm hỏi và cảm ơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「孝行(こうこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二本以上の線・道路などが互いに横切ること。
  2. 講座・研修などで教える人。また、大学などの職名の一つ。
  3. 親を大切にし、感謝して世話をすること。
  4. 前に述べた経過・方法を受け、その結果や次の展開を示す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 親を大切にし、感謝して世話をすること。

Giải thích: 「孝行」 thường dùng trong cụm 「親孝行する」(báo hiếu cha mẹ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2