benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「顕微鏡」

Cách đọc
けんびきょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

kính hiển vi

Ví dụ

  1. 顕微鏡で細胞の形を観察した。

    Tôi quan sát hình dạng tế bào bằng kính hiển vi.

  2. 試料を薄く切って顕微鏡に載せる。

    Mẫu được cắt mỏng rồi đặt lên kính hiển vi.

  3. 学校の理科室に新しい顕微鏡が導入された。

    Phòng khoa học của trường được trang bị kính hiển vi mới.

  4. 顕微鏡の倍率を上げると細部が見えた。

    Khi tăng độ phóng đại của kính hiển vi, tôi thấy được chi tiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 顕微鏡で観察する

    quan sát bằng kính hiển vi

  • 光学顕微鏡

    kính hiển vi quang học

  • 顕微鏡の倍率

    độ phóng đại kính hiển vi

  • 顕微鏡をのぞく

    nhìn qua kính hiển vi

  • 電子顕微鏡

    kính hiển vi điện tử

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là thiết bị dùng thấu kính hoặc chùm điện tử để phóng đại vật rất nhỏ. Ngoài kính quang học dùng ở trường còn có kính điện tử để nhìn cấu trúc nhỏ hơn. Kính thiên văn dùng quan sát vật ở xa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「顕微鏡(けんびきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 力の限り真剣に取り組むこと。
  2. 音楽・演劇・舞踊など、人前で演じて見せる芸術や娯楽活動。
  3. 肉眼では見えない小さな物を拡大して観察する装置。
  4. 手術などによって病気やけがを治療する医学分野。また、その診療科。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 肉眼では見えない小さな物を拡大して観察する装置。

Giải thích: 「顕微鏡」 thường dùng trong cụm 「顕微鏡で観察する」(quan sát bằng kính hiển vi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2