Nghĩa
kính hiển vi
Ví dụ
-
顕微鏡で細胞の形を観察した。
Tôi quan sát hình dạng tế bào bằng kính hiển vi.
-
試料を薄く切って顕微鏡に載せる。
Mẫu được cắt mỏng rồi đặt lên kính hiển vi.
-
学校の理科室に新しい顕微鏡が導入された。
Phòng khoa học của trường được trang bị kính hiển vi mới.
-
顕微鏡の倍率を上げると細部が見えた。
Khi tăng độ phóng đại của kính hiển vi, tôi thấy được chi tiết.
Cách kết hợp thường dùng
-
顕微鏡で観察する
quan sát bằng kính hiển vi
-
光学顕微鏡
kính hiển vi quang học
-
顕微鏡の倍率
độ phóng đại kính hiển vi
-
顕微鏡をのぞく
nhìn qua kính hiển vi
-
電子顕微鏡
kính hiển vi điện tử
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là thiết bị dùng thấu kính hoặc chùm điện tử để phóng đại vật rất nhỏ. Ngoài kính quang học dùng ở trường còn có kính điện tử để nhìn cấu trúc nhỏ hơn. Kính thiên văn dùng quan sát vật ở xa.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「顕微鏡(けんびきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 力の限り真剣に取り組むこと。
- 音楽・演劇・舞踊など、人前で演じて見せる芸術や娯楽活動。
- 肉眼では見えない小さな物を拡大して観察する装置。
- 手術などによって病気やけがを治療する医学分野。また、その診療科。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 肉眼では見えない小さな物を拡大して観察する装置。
Giải thích: 「顕微鏡」 thường dùng trong cụm 「顕微鏡で観察する」(quan sát bằng kính hiển vi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
