Nghĩa
quốc vương; quân chủ
Ví dụ
-
国王が国民に向けて演説した。
Quốc vương phát biểu trước toàn dân.
-
新しい国王の即位式が行われた。
Lễ đăng quang của vị quốc vương mới được tổ chức.
-
この国では国王が国家元首を務める。
Ở nước này, quốc vương giữ vai trò nguyên thủ quốc gia.
-
国王夫妻が被災地を訪問した。
Vợ chồng quốc vương đã thăm vùng bị thiên tai.
Cách kết hợp thường dùng
-
国王に即位する
lên ngôi quốc vương
-
国王の演説
bài phát biểu của quốc vương
-
国王が退位する
quốc vương thoái vị
-
国王夫妻
vợ chồng quốc vương
-
国王の権限
quyền hạn của quốc vương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ quân chủ của một vương quốc và trong khái niệm chung có thể bao gồm cả nữ vương tùy ngữ cảnh. “王” còn dùng bóng cho người đứng đầu một lĩnh vực, còn “国王” nêu rõ quan hệ với quốc gia.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「国王(こくおう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人が特定の国の構成員である法的な資格・所属。
- 物が火や熱で焼けすぎ、表面が黒くなったり焦げた匂いがしたりする。
- 尋ねられた事柄について、思い当たる人・場所・原因などがあること。
- 王国の君主。国を代表・統治する王または女王。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 王国の君主。国を代表・統治する王または女王。
Giải thích: 「国王」 thường dùng trong cụm 「国王に即位する」(lên ngôi quốc vương).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
