Nghĩa
đất canh tác; đất nông nghiệp
Ví dụ
-
山の斜面を開いて耕地にした。
Sườn núi được khai phá thành đất canh tác.
-
都市化によって地域の耕地が減少した。
Đô thị hóa làm diện tích đất canh tác trong vùng giảm xuống.
-
限られた耕地を効率よく利用する必要がある。
Cần sử dụng hiệu quả diện tích đất canh tác hạn chế.
-
洪水で川沿いの耕地が被害を受けた。
Đất canh tác ven sông bị thiệt hại do lũ.
Cách kết hợp thường dùng
-
耕地を広げる
mở rộng đất canh tác
-
耕地面積
diện tích đất canh tác
-
耕地が減る
đất canh tác giảm
-
耕地を守る
bảo vệ đất canh tác
-
耕地に適した土地
đất thích hợp canh tác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tên chung cho ruộng lúa, ruộng màu và đất được cày để trồng cây. Đất nông nghiệp còn là phân loại pháp lý, hành chính và đôi khi bao gồm cơ sở phục vụ nông nghiệp; “耕地” nhấn mạnh tính chất có thể trực tiếp canh tác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「耕地(こうち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作物を育てるために耕して使う土地。
- 学校の敷地内にある、運動や行事に使う広い場所。
- 中学校修了後に進学する、日本の後期中等教育を行う学校。
- 高さ。また、技術・内容などの程度が高く進んでいること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 作物を育てるために耕して使う土地。
Giải thích: 「耕地」 thường dùng trong cụm 「耕地を広げる」(mở rộng đất canh tác).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
