Nghĩa
nước hoa
Ví dụ
-
出掛ける前に香水を少し付けた。
Trước khi ra ngoài, tôi dùng một ít nước hoa.
-
この香水は花のような香りがする。
Nước hoa này có mùi như hoa.
-
友人の誕生日に香水を贈った。
Tôi tặng nước hoa nhân sinh nhật bạn.
-
香水の香りが強すぎないよう注意する。
Tôi chú ý để mùi nước hoa không quá nồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
香水を付ける
dùng nước hoa
-
香水の香り
mùi nước hoa
-
香水を贈る
tặng nước hoa
-
香水の瓶
chai nước hoa
-
甘い香水
nước hoa mùi ngọt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là chất lỏng hòa hương liệu, dùng lượng nhỏ trên da hoặc quần áo để tạo mùi thơm. Nồng độ và thời gian lưu hương khác nhau theo loại; ở nơi công cộng mùi quá mạnh có thể làm người khác khó chịu nên cần dùng vừa phải.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「香水(こうすい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 能力・品質・成果などの程度が一般より高いこと。
- 香料をアルコールなどに溶かし、身体や衣服に付ける香りの液体。
- 一方に偏らず、正しい基準で公平に扱うこと。
- 社会・組織・分野の発展に役立った優れた仕事や成果。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 香料をアルコールなどに溶かし、身体や衣服に付ける香りの液体。
Giải thích: 「香水」 thường dùng trong cụm 「香水を付ける」(dùng nước hoa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
