Nghĩa
chính tôi mới phải nói vậy; tôi cũng vậy
Ví dụ
-
「昨日はありがとう」「こちらこそ、助かりました」
“Cảm ơn bạn về hôm qua.” “Chính tôi mới phải cảm ơn, bạn đã giúp tôi nhiều.”
-
こちらこそ今後ともよろしくお願いいたします。
Chính tôi mới mong tiếp tục nhận được sự giúp đỡ của anh chị.
-
謝るのはこちらこそです。
Chính tôi mới là người phải xin lỗi.
-
「お待たせしました」「いいえ、こちらこそ急がせてすみません」
“Xin lỗi đã để bạn chờ.” “Không, chính tôi xin lỗi vì đã giục bạn.”
Cách kết hợp thường dùng
-
こちらこそありがとう
chính tôi mới phải cảm ơn
-
こちらこそよろしく
chính tôi mới mong được giúp đỡ
-
こちらこそすみません
chính tôi mới phải xin lỗi
-
むしろこちらこそ
ngược lại chính tôi mới...
-
こちらこそお世話になりました
chính tôi mới là người được giúp đỡ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cụm này đáp lại lời cảm ơn, xin lỗi hay chào hỏi của đối phương và nhấn mạnh chính mình mới là bên nên nói như vậy. Trợ từ “こそ” làm nổi bật phía mình. Có thể dùng độc lập, nhưng thêm lời cảm ơn hay xin lỗi cụ thể sẽ rõ hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「此方こそ(こちらこそ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 飲食店や船などで料理を作る職業の人。
- 日常の個人的な買い物などに自由に使える少額のお金。
- 相手の礼・謝罪・挨拶に対し、同じ気持ちは自分の側にもあると返す表現。
- 長い年月を経ても価値が認められる昔の作品・学問。また、学校科目としての古文・漢文。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手の礼・謝罪・挨拶に対し、同じ気持ちは自分の側にもあると返す表現。
Giải thích: 「此方こそ」 thường dùng trong cụm 「こちらこそありがとう」(chính tôi mới phải cảm ơn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
